Xe tai hyundai 19189307 | Rongbay.com
Đang tải dữ liệu ...
0
Về trang chủ Ô tô
Bình Dương
Ảnh 1/6
  • Xe tai hyundai
  • 1 Xe tai hyundai
  • 2 Xe tai hyundai
  • 3 Xe tai hyundai
  • 4 Xe tai hyundai
  • 5 Xe tai hyundai

Xe tai hyundai

  • Đăng lúc: 15:42 | 17/01/2017
  • Đã xem: 7.199
  • Mã tin: 19189307

Giá bán: 1 Tỷ 350 Tr

  • Xuất xứ: Nhập khẩu
  • Màu xe: Trắng
  • Năm sản xuất: 2016
  • Hộp số: Số tay

Liên hệ với người bán

Hỏi mua
Lưu tin
  • 0933806941
  • Ngoc Quy
  • Số 3A, KP Bình Hòa, P Lái Thiêu, TX Thuận An, Bình Dương
  • Xem bản đồ
Có thể bạn quan tâm
Trang 1/2 | Về trang đầu
Mua quyền ưu tiên cho tin

THACO BÌNH DƯƠNG - CÔNG TY CP Ô TÔ TRƯỜNG HẢI


http://thacobinhduong.com.vn


Liên hệ: Mr Qúy – 0933 806941


Kính gửi: Quý khách hàng
     Chi nhánh Lái Thiêu - Công ty Cổ Phần Ô Tô Trường Hải trân trọng gửi đến Quý khách hàng thông tin dòng xe các thương mại thương hiệu Thaco được nhập khẩu  từ tập đoàn HYUNDAI - Hàn Quốc.





I. XE TẢI HYUNDAI HD210:




Xe tai hyundai' title='1 Xe tai hyundai' src='https://static3.rongbaycdn.com/thumb_max/rb_up_new/2015/11/05/1086327/201511134834_222x180_hd210_new.png'>





























































































































































































STT



THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ



 


THACO HD210



1



KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)



Kích thước tổng thể (D x R x C)



mm



9.810 x 2.430 x 3.326



Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)



mm



7.400 x 2.300 x 2.100



Chiều dài cơ sở



mm



4.595 + 1.100



Vệt bánh xe



trước/sau



1.855/1.660



Khoảng sáng gầm xe



mm



189



Dung tích thùng nhiên liệu



lít



200



2



TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)



Trọng lượng bản thân



Kg



6.460



Tải trọng cho phép



Kg



13.825



Trọng lượng toàn bộ



Kg



20.480



Số chỗ ngồi



Chỗ



03



3



ĐỘNG CƠ (ENGINE)



Kiểu



D6GA



Loại động cơ



Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, CRDi



Dung tích xi lanh



cc



5.899



Công suất cực đại/Tốc độ quay



Ps/rpm



225/2500



Mô men xoắn cực đại



N.m/rpm



638/1400



Tiêu chuẩn khí thải


 

Euro II



4



HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)



Ly hợp



Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén



Số tay



6 số tiến, 1 số lùi



Tỷ số truyền cuối



3.909



5



HỆ THỐNG LÁI (STEERING)



Kiểu hệ thống lái



Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực



6



HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)



Hệ thống treo



trước



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực



sau



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực



7



LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)


Hiệu KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp



trước/sau



245/70 R19.5



8



HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)



Hệ thống phanh



Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker



9



TRANG THIẾT BỊ (OPTION)



Hệ thống âm thanh



Radio, 2 loa 



Hệ thống điều hòa cabin



 Có



Kính cửa điều chỉnh điện





Hệ thống khóa cửa trung tâm





Kiểu ca-bin



 Lật



Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe



 Có



II. XE TẢI HYUNDAI HD320:









 

































































































































































































STT



THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ



 


THACO HD320



1



KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)



Kích thước tổng thể (D x R x C)



mm



12.200 x 2.500 x 3.560



Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)



mm



9.700 x 2.350 x 2.150



Chiều dài cơ sở



mm



1.700 + 4.850 + 1.300



Vệt bánh xe



trước/sau



2.040/1.850



Khoảng sáng gầm xe



mm



275



Bán kính vòng quay nhỏ nhất



m



11.7



Dung tích thùng nhiên liệu



lít



350



2



TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)



Trọng lượng bản thân



Kg



12.070



Tải trọng cho phép



Kg



17.800



Trọng lượng toàn bộ



Kg



30.000



Số chỗ ngồi



Chỗ



02



3



ĐỘNG CƠ (ENGINE)



Kiểu



D6CA



Loại động cơ



Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử



Dung tích xi lanh



cc



12.920



Công suất cực đại/Tốc độ quay



Ps/rpm



380/1.900



Mô men xoắn cực đại



N.m/rpm



1450/1.500



Tiêu chuẩn khí thải


 

Euro II



4



HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)



Ly hợp



Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén



Số tay



10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số



Tỷ số truyền cuối



5.143



5



HỆ THỐNG LÁI (STEERING)



Kiểu hệ thống lái



Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực



6



HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)



Hệ thống treo



trước



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực hai truc trước



sau



Phụ thuộc, nhíp lá



7



LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)



Hiệu



 



KUMHO/HANKOOK



Thông số lốp



trước/sau



12R22.5



8



HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)



Hệ thống phanh



Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay locker



9



TRANG THIẾT BỊ (OPTION)



Hệ thống âm thanh



Radio, 2 loa



Hệ thống điều hòa cabin



 Có



Kính cửa điều chỉnh điện





Hệ thống khóa cửa trung tâm





Kiểu ca-bin



 Lật



Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe



 Có



 


 III. XE TẢI HYUNDAI HD360









 

































































































































































































STT



THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ



 


THACO HD360



1



KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)



Kích thước tổng thể (D x R x C)



mm



12.200 x 2.500 x 3.570



Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)



mm



9.700 x 2.350 x 2.150



Chiều dài cơ sở



mm



1.700+ 3.530+1.310+1310



Vệt bánh xe



trước/sau



2.040/1.850



Khoảng sáng gầm xe



mm



275



Bán kính vòng quay nhỏ nhất



m



11.7



Dung tích thùng nhiên liệu



lít



380



2



TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)



Trọng lượng bản thân



Kg



12.970



Tải trọng cho phép



Kg



20.900



Trọng lượng toàn bộ



Kg



34000



Số chỗ ngồi



Chỗ



02



3



ĐỘNG CƠ (ENGINE)



Kiểu



D6CA



Loại động cơ



Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử



Dung tích xi lanh



cc



12.920



Công suất cực đại/Tốc độ quay



Ps/rpm



380/1.900



Mô men xoắn cực đại



N.m/rpm



1450/1.500



Tiêu chuẩn khí thải


 

Euro II



4



HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)



Ly hợp



Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén



Số tay



10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số



Tỷ số truyền cuối



5.143



5



HỆ THỐNG LÁI (STEERING)



Kiểu hệ thống lái



Trục vít ecu bi hai trục trước dẫn hướng, trợ lực thủy lực



6



HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)



Hệ thống treo



trước



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực



sau



Phụ thuộc, nhíp lá



7



LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)



Hiệu



 



KUMHO/HANKOOK



Thông số lốp



trước/sau



12R22.5



8



HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)



Hệ thống phanh



Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker



9



TRANG THIẾT BỊ (OPTION)



Hệ thống âm thanh



Radio, 2 loa



Hệ thống điều hòa cabin



 Có



Kính cửa điều chỉnh điện





Hệ thống khóa cửa trung tâm





Kiểu ca-bin



 Lật



Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe



 Có



IV. XE ĐẦU KÉO HD700:
































































































































































































TT



THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ



 


THACO HD700



1



KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)



Kích thước tổng thể (D x R x C)



mm



6.685 x 2.495 x 3130



Chiều dài cơ sở



mm



3.050 + 1.300



Vệt bánh xe



trước/sau



2.040/1.850



Khoảng sáng gầm xe



mm



250



Bán kính vòng quay nhỏ nhất



m



6.8



Dung tích thùng nhiên liệu



lít



350



2



TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)



Trọng lượng bản thân



Kg



8780



Tải trọng cho phép



Kg



14500



Trọng lượng toàn bộ



Kg



23410



Số chỗ ngồi



Chỗ



02



3



ĐỘNG CƠ (ENGINE)



Kiểu



D6AC



Loại động cơ



Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước



Dung tích xi lanh



cc



11.149



Công suất cực đại/Tốc độ quay



Ps/rpm



340/2000



Mô men xoắn cực đại



N.m/rpm



1450/1200



Tiêu chuẩn khí thải


 

Euro II



4



HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)



Ly hợp



Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén



Số tay



10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số



Tỷ số truyền cuối



5.571



5



HỆ THỐNG LÁI (STEERING)



Kiểu hệ thống lái



Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực



6



HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)



Hệ thống treo



trước



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực



sau



Phụ thuộc, nhíp lá



7



LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)



Hiệu


KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp



trước/sau



11.00-R20



8



HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)



Hệ thống phanh



Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh đỗ tự hãm (locker)-tác dụng lên bánh xe trục sau



9



TRANG THIẾT BỊ (OPTION)



Hệ thống âm thanh



Radio, 2 loa



Hệ thống điều hòa cabin



 Có



Kính cửa điều chỉnh điện





Hệ thống khóa cửa trung tâm





Kiểu ca-bin



 Lật



Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe



 Có



V. XE ĐẦU KÉO HD1000:


































































































































































































STT



THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ



 


THACO HD1000





1



KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)



Kích thước tổng thể (D x R x C)



mm



6.685 x 2.495 x 3130



Chiều dài cơ sở



mm



3.050 + 1.300



Vệt bánh xe



trước/sau



2.040/1.850



Khoảng sáng gầm xe



mm



250



Bán kính vòng quay nhỏ nhất



m



6.8



Dung tích thùng nhiên liệu



lít



350



2



TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)



Trọng lượng bản thân



Kg



8930



Tải trọng cho phép



Kg



14.615



Trọng lượng toàn bộ



Kg



23.675



Số chỗ ngồi



Chỗ



02



3



ĐỘNG CƠ (ENGINE)



Kiểu



D6CA41



Loại động cơ



Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử



Dung tích xi lanh



cc



12.920



Công suất cực đại/Tốc độ quay



Ps/rpm



410Ps/1.900



Mô men xoắn cực đại



N.m/rpm



1842/1.500



Tiêu chuẩn khí thải


 

Euro II



4



HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)



Ly hợp



Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén



Số tay



16 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số



Tỷ số truyền cuối



3.909



5



HỆ THỐNG LÁI (STEERING)



Kiểu hệ thống lái



Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực



6



HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)



Hệ thống treo



trước



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực



sau



Phụ thuộc, nhíp lá



7



LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)



Hiệu


KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp



trước/sau



12R22.5 



8



HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)



Hệ thống phanh



Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker



9



TRANG THIẾT BỊ (OPTION)



Hệ thống âm thanh



Radio, 2 loa



Hệ thống điều hòa cabin



 Có



Kính cửa điều chỉnh điện





Hệ thống khóa cửa trung tâm





Kiểu ca-bin



 Lật



Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe



 Có



 


 Bán xe trả góp, trả thẳng.
- Hỗ trợ miễn phí thủ tục vay vốn ngân hàng với lãi xuất ưu đãi. 

- Hỗ trợ khách hàng làm đăng kí, đăng kiểm.
- Thủ tục đơn giản, nhanh gọn. 

- Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng lưu động 24/24.
- Phụ tùng chính hiệu.
 


Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:


  Mr QUÝ – 0933 806941


  Email: nguyenngocquy@thaco.com.vn


 ĐỊA CHỈ: 3A, KP BÌNH HÒA, P. LÁI THIÊU, TX. THUẬN AN, BÌNH DƯƠNG.


 (Cách cầu Ông Bố 1km hướng về Thủ Dầu Một)

Xem thêm các xe khác của thành viên đang bán
Trang 1/1
Tìm theo hãng xe
Tìm kiếm theo giá
Tìm kiếm
Xem thêm các xe cùng loại
Xe mới, Xe Nhập khẩu, số tay, sản xuất 2015
Giá: 1 Tỷ 310 Tr
duckhoithaco

Bình Dương

Bình Dương - 17/01/2017

28
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2015
Giá: 619 Triệu
duckhoithaco

Bình Dương

Bình Dương - 17/01/2017

40
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2015
Giá: 1 Tỷ 150 Tr
duckhoithaco

Bình Dương

Bình Dương - 17/01/2017

16
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 703 Triệu
hoangansuong

10 Quốc lộ 13, KP.Tây, P.Vĩnh Phú, Tx.Thuận An, Bình Dương

Bình Dương - 17/01/2017

6
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 410 Triệu
DO MINH HUE

138 QL1A - TAM BÌNH - THỦ ĐỨC - TP.HCM

Bình Dương - 16/01/2017

2646
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 329 Triệu
Xe Tải Trường Hải

3A, Đại Lộ Bình Dương, Kp. Bình Hòa, Lái Thiêu, Thuận An, BÌnh Dương

Bình Dương - 16/01/2017

38
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 155 Triệu
Xe Tải Trường Hải

Nguyễn Văn Quang, Tư vấn bán Hàng, số 3A, Đại Lộ Bình Dương, Kp.Bình Hòa, Lái Thiêu, Thuận An, Bình Dương

Bình Dương - 16/01/2017

23
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 326 Triệu
khoi_oto

3A, KP BÌNH HÒA, P. LÁI THIÊU, TX. THUẬN AN, BÌNH DƯƠNG

Bình Dương - 13/01/2017

3865
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 286 Triệu
khoi_oto

Số 40c Xa Lộ Hà Nội, Kp Hiệp Thắng, P Bình Thắng, Tx Dĩ An, Bình Dương

Bình Dương - 13/01/2017

24
Lưu tin
Xe mới, Xe Nhập khẩu, số tự động, sản xuất 2016
Giá: 560 Triệu
hoangansuong

10 Quốc lộ 13, Khu phố Tây, phường Vĩnh Phú, Tx.Thuận An, Bình Dương

Bình Dương - 13/01/2017

8
Lưu tin
Tìm kiếm nhanh chuyên mục
Xem theo tỉnh thànhVề đầu trang
Chia sẻ trang này
Loading...