Xe tai hyundai 19189307 | Rongbay.com
Đang tải dữ liệu ...
0
Về trang chủ Ô tô
Bình Dương
Ảnh 1/6
  • Xe tai hyundai
  • 1 Xe tai hyundai
  • 2 Xe tai hyundai
  • 3 Xe tai hyundai
  • 4 Xe tai hyundai
  • 5 Xe tai hyundai

Xe tai hyundai

  • Đăng lúc: 12:46 | 22/07/2016
  • Đã xem: 7.194
  • Mã tin: 19189307

Giá bán: 1 Tỷ 399 Tr

  • Xuất xứ: Nhập khẩu
  • Màu xe: Trắng
  • Năm sản xuất: 2015
  • Hộp số: Số tay

Liên hệ với người bán

Hỏi mua
Lưu tin
  • 0933806941
  • Ngoc Quy
  • Số 3A, KP Bình Hòa, P Lái Thiêu, TX Thuận An, Bình Dương
  • Xem bản đồ
Có thể bạn quan tâm
Trang 1/3 | Về trang đầu
Mua quyền ưu tiên cho tin

THACO BÌNH DƯƠNG - CÔNG TY CP Ô TÔ TRƯỜNG HẢI

http://thacobinhduong.com.vn

Liên hệ: Mr Qúy – 0933 806941

Kính gửi: Quý khách hàng
     Chi nhánh Lái Thiêu - Công ty Cổ Phần Ô Tô Trường Hải trân trọng gửi đến Quý khách hàng thông tin dòng xe các thương mại thương hiệu Thaco được nhập khẩu  từ tập đoàn HYUNDAI - Hàn Quốc.



I. XE TẢI HYUNDAI HD210:







STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD210

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

9.810 x 2.430 x 3.326

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

7.400 x 2.300 x 2.100

Chiều dài cơ sở

mm

4.595 + 1.100

Vệt bánh xe

trước/sau

1.855/1.660

Khoảng sáng gầm xe

mm

189

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

200

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

6.460

Tải trọng cho phép

Kg

13.825

Trọng lượng toàn bộ

Kg

20.480

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6GA

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, CRDi

Dung tích xi lanh

cc

5.899

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

225/2500

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

638/1400

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền cuối

3.909

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

245/70 R19.5

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa 

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có

II. XE TẢI HYUNDAI HD320:







 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD320

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

12.200 x 2.500 x 3.560

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

9.700 x 2.350 x 2.150

Chiều dài cơ sở

mm

1.700 + 4.850 + 1.300

Vệt bánh xe

trước/sau

2.040/1.850

Khoảng sáng gầm xe

mm

275

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

11.7

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

350

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

12.070

Tải trọng cho phép

Kg

17.800

Trọng lượng toàn bộ

Kg

30.000

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6CA

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử

Dung tích xi lanh

cc

12.920

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

380/1.900

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1450/1.500

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số

Tỷ số truyền cuối

5.143

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực hai truc trước

sau

Phụ thuộc, nhíp lá

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

 

KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

12R22.5

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có

 

 III. XE TẢI HYUNDAI HD360







 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD360

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

12.200 x 2.500 x 3.570

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

9.700 x 2.350 x 2.150

Chiều dài cơ sở

mm

1.700+ 3.530+1.310+1310

Vệt bánh xe

trước/sau

2.040/1.850

Khoảng sáng gầm xe

mm

275

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

11.7

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

380

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

12.970

Tải trọng cho phép

Kg

20.900

Trọng lượng toàn bộ

Kg

34000

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6CA

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử

Dung tích xi lanh

cc

12.920

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

380/1.900

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1450/1.500

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số

Tỷ số truyền cuối

5.143

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ecu bi hai trục trước dẫn hướng, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

 

KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

12R22.5

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có

IV. XE ĐẦU KÉO HD700:





TT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD700

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

6.685 x 2.495 x 3130

Chiều dài cơ sở

mm

3.050 + 1.300

Vệt bánh xe

trước/sau

2.040/1.850

Khoảng sáng gầm xe

mm

250

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6.8

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

350

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

8780

Tải trọng cho phép

Kg

14500

Trọng lượng toàn bộ

Kg

23410

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6AC

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

11.149

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

340/2000

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1450/1200

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số

Tỷ số truyền cuối

5.571

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

11.00-R20

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh đỗ tự hãm (locker)-tác dụng lên bánh xe trục sau

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có

V. XE ĐẦU KÉO HD1000:







STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD1000


1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

6.685 x 2.495 x 3130

Chiều dài cơ sở

mm

3.050 + 1.300

Vệt bánh xe

trước/sau

2.040/1.850

Khoảng sáng gầm xe

mm

250

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6.8

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

350

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

8930

Tải trọng cho phép

Kg

14.615

Trọng lượng toàn bộ

Kg

23.675

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6CA41

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử

Dung tích xi lanh

cc

12.920

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

410Ps/1.900

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1842/1.500

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

16 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số

Tỷ số truyền cuối

3.909

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

12R22.5 

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có

 

 Bán xe trả góp, trả thẳng.
- Hỗ trợ miễn phí thủ tục vay vốn ngân hàng với lãi xuất ưu đãi. 

- Hỗ trợ khách hàng làm đăng kí, đăng kiểm.
- Thủ tục đơn giản, nhanh gọn. 

- Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng lưu động 24/24.
- Phụ tùng chính hiệu.
 

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

  Mr QUÝ – 0933 806941

  Email: nguyenngocquy@thaco.com.vn

 ĐỊA CHỈ: 3A, KP BÌNH HÒA, P. LÁI THIÊU, TX. THUẬN AN, BÌNH DƯƠNG.

 (Cách cầu Ông Bố 1km hướng về Thủ Dầu Một)

Xem thêm các xe khác của thành viên đang bán
Trang 1/1
Tìm theo hãng xe
Tìm kiếm theo giá
Tìm kiếm
Xem thêm các xe cùng loại
Xe mới, Xe Nhập khẩu, số tự động, sản xuất 2016
Giá: 900 Triệu
Khách vãng lai

WEBSITE : http://dailyxetai.com/ hoặc http://congtybanxetai.com/ ĐT : 0943.880.660 GẶP CẨM NHUNG

Bình Dương - 22/07/2016

0
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 329 Triệu
Khách vãng lai

3A, Đại Lộ Bình Dương, Kp. Bình Hòa, Lái Thiêu, Thuận An, BÌnh Dương

Bình Dương - 22/07/2016

9
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 155 Triệu
Khách vãng lai

Nguyễn Văn Quang, Tư vấn bán Hàng, số 3A, Đại Lộ Bình Dương, Kp.Bình Hòa, Lái Thiêu, Thuận An, Bình Dương

Bình Dương - 22/07/2016

4
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 525 Triệu
Khách vãng lai

Bình Dương

Bình Dương - 22/07/2016

165
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2015
Giá: 222 Triệu
Khách vãng lai

HOTLINE: 0933 806 191 (Mr. Hoàng Giàu - Phòng KD)

Bình Dương - 21/07/2016

106
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 160 Triệu
Khách vãng lai

QL13 - Bình Dương

Bình Dương - 19/07/2016

1
Lưu tin
Khách vãng lai

10/9 Ql 13

Bình Dương - 19/07/2016

0
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 865 Triệu
Khách vãng lai

Số 3A, Kp.Bình Hòa, P.Lái Thiêu, Tx.Thuận An,T.Bình Dương

Bình Dương - 14/07/2016

3
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2014
Giá: 1 Tỷ 400 Tr
Khách vãng lai

217 Hoàng Văn Thụ P.8 Q.Phú Nhuận

Bình Dương - 14/07/2016

78
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2014
Giá: 580 Triệu
Khách vãng lai

217 Hoàng Văn Thụ P.8 Q.Phú Nhuận

Bình Dương - 14/07/2016

78
Lưu tin
Tìm kiếm nhanh chuyên mục
Xem theo tỉnh thànhVề đầu trang
Chia sẻ trang này