Xe tai hyundai 19189307 | Rongbay.com
Đang tải dữ liệu ...
0
Về trang chủ Ô tô
Bình Dương
Ảnh 1/6
  • Xe tai hyundai
  • 1 Xe tai hyundai
  • 2 Xe tai hyundai
  • 3 Xe tai hyundai
  • 4 Xe tai hyundai
  • 5 Xe tai hyundai

Xe tai hyundai

  • Đăng lúc: 13:08 | 13/02/2017
  • Đã xem: 7.178
  • Mã tin: 19189307

Giá bán: 1 Tỷ 350 Tr

  • Xuất xứ: Nhập khẩu
  • Màu xe: Trắng
  • Năm sản xuất: 2016
  • Hộp số: Số tay

Liên hệ với người bán

Hỏi mua
Lưu tin
  • 0933806941
  • Ngoc Quy
  • Số 3A, KP Bình Hòa, P Lái Thiêu, TX Thuận An, Bình Dương
  • Xem bản đồ
Có thể bạn quan tâm
Trang 1/2 | Về trang đầu
Mua quyền ưu tiên cho tin

THACO BÌNH DƯƠNG - CÔNG TY CP Ô TÔ TRƯỜNG HẢI


http://thacobinhduong.com.vn


Liên hệ: Mr Qúy – 0933 806941


Kính gửi: Quý khách hàng
     Chi nhánh Lái Thiêu - Công ty Cổ Phần Ô Tô Trường Hải trân trọng gửi đến Quý khách hàng thông tin dòng xe các thương mại thương hiệu Thaco được nhập khẩu  từ tập đoàn HYUNDAI - Hàn Quốc.





I. XE TẢI HYUNDAI HD210:




Xe tai hyundai' title='1 Xe tai hyundai' src='https://static3.rongbaycdn.com/thumb_max/rb_up_new/2015/11/05/1086327/201511134834_222x180_hd210_new.png'>





























































































































































































STT



THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ



 


THACO HD210



1



KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)



Kích thước tổng thể (D x R x C)



mm



9.810 x 2.430 x 3.326



Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)



mm



7.400 x 2.300 x 2.100



Chiều dài cơ sở



mm



4.595 + 1.100



Vệt bánh xe



trước/sau



1.855/1.660



Khoảng sáng gầm xe



mm



189



Dung tích thùng nhiên liệu



lít



200



2



TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)



Trọng lượng bản thân



Kg



6.460



Tải trọng cho phép



Kg



13.825



Trọng lượng toàn bộ



Kg



20.480



Số chỗ ngồi



Chỗ



03



3



ĐỘNG CƠ (ENGINE)



Kiểu



D6GA



Loại động cơ



Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, CRDi



Dung tích xi lanh



cc



5.899



Công suất cực đại/Tốc độ quay



Ps/rpm



225/2500



Mô men xoắn cực đại



N.m/rpm



638/1400



Tiêu chuẩn khí thải


 

Euro II



4



HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)



Ly hợp



Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén



Số tay



6 số tiến, 1 số lùi



Tỷ số truyền cuối



3.909



5



HỆ THỐNG LÁI (STEERING)



Kiểu hệ thống lái



Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực



6



HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)



Hệ thống treo



trước



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực



sau



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực



7



LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)


Hiệu KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp



trước/sau



245/70 R19.5



8



HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)



Hệ thống phanh



Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker



9



TRANG THIẾT BỊ (OPTION)



Hệ thống âm thanh



Radio, 2 loa 



Hệ thống điều hòa cabin



 Có



Kính cửa điều chỉnh điện





Hệ thống khóa cửa trung tâm





Kiểu ca-bin



 Lật



Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe



 Có



II. XE TẢI HYUNDAI HD320:









 

































































































































































































STT



THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ



 


THACO HD320



1



KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)



Kích thước tổng thể (D x R x C)



mm



12.200 x 2.500 x 3.560



Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)



mm



9.700 x 2.350 x 2.150



Chiều dài cơ sở



mm



1.700 + 4.850 + 1.300



Vệt bánh xe



trước/sau



2.040/1.850



Khoảng sáng gầm xe



mm



275



Bán kính vòng quay nhỏ nhất



m



11.7



Dung tích thùng nhiên liệu



lít



350



2



TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)



Trọng lượng bản thân



Kg



12.070



Tải trọng cho phép



Kg



17.800



Trọng lượng toàn bộ



Kg



30.000



Số chỗ ngồi



Chỗ



02



3



ĐỘNG CƠ (ENGINE)



Kiểu



D6CA



Loại động cơ



Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử



Dung tích xi lanh



cc



12.920



Công suất cực đại/Tốc độ quay



Ps/rpm



380/1.900



Mô men xoắn cực đại



N.m/rpm



1450/1.500



Tiêu chuẩn khí thải


 

Euro II



4



HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)



Ly hợp



Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén



Số tay



10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số



Tỷ số truyền cuối



5.143



5



HỆ THỐNG LÁI (STEERING)



Kiểu hệ thống lái



Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực



6



HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)



Hệ thống treo



trước



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực hai truc trước



sau



Phụ thuộc, nhíp lá



7



LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)



Hiệu



 



KUMHO/HANKOOK



Thông số lốp



trước/sau



12R22.5



8



HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)



Hệ thống phanh



Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay locker



9



TRANG THIẾT BỊ (OPTION)



Hệ thống âm thanh



Radio, 2 loa



Hệ thống điều hòa cabin



 Có



Kính cửa điều chỉnh điện





Hệ thống khóa cửa trung tâm





Kiểu ca-bin



 Lật



Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe



 Có



 


 III. XE TẢI HYUNDAI HD360









 

































































































































































































STT



THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ



 


THACO HD360



1



KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)



Kích thước tổng thể (D x R x C)



mm



12.200 x 2.500 x 3.570



Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)



mm



9.700 x 2.350 x 2.150



Chiều dài cơ sở



mm



1.700+ 3.530+1.310+1310



Vệt bánh xe



trước/sau



2.040/1.850



Khoảng sáng gầm xe



mm



275



Bán kính vòng quay nhỏ nhất



m



11.7



Dung tích thùng nhiên liệu



lít



380



2



TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)



Trọng lượng bản thân



Kg



12.970



Tải trọng cho phép



Kg



20.900



Trọng lượng toàn bộ



Kg



34000



Số chỗ ngồi



Chỗ



02



3



ĐỘNG CƠ (ENGINE)



Kiểu



D6CA



Loại động cơ



Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử



Dung tích xi lanh



cc



12.920



Công suất cực đại/Tốc độ quay



Ps/rpm



380/1.900



Mô men xoắn cực đại



N.m/rpm



1450/1.500



Tiêu chuẩn khí thải


 

Euro II



4



HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)



Ly hợp



Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén



Số tay



10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số



Tỷ số truyền cuối



5.143



5



HỆ THỐNG LÁI (STEERING)



Kiểu hệ thống lái



Trục vít ecu bi hai trục trước dẫn hướng, trợ lực thủy lực



6



HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)



Hệ thống treo



trước



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực



sau



Phụ thuộc, nhíp lá



7



LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)



Hiệu



 



KUMHO/HANKOOK



Thông số lốp



trước/sau



12R22.5



8



HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)



Hệ thống phanh



Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker



9



TRANG THIẾT BỊ (OPTION)



Hệ thống âm thanh



Radio, 2 loa



Hệ thống điều hòa cabin



 Có



Kính cửa điều chỉnh điện





Hệ thống khóa cửa trung tâm





Kiểu ca-bin



 Lật



Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe



 Có



IV. XE ĐẦU KÉO HD700:
































































































































































































TT



THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ



 


THACO HD700



1



KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)



Kích thước tổng thể (D x R x C)



mm



6.685 x 2.495 x 3130



Chiều dài cơ sở



mm



3.050 + 1.300



Vệt bánh xe



trước/sau



2.040/1.850



Khoảng sáng gầm xe



mm



250



Bán kính vòng quay nhỏ nhất



m



6.8



Dung tích thùng nhiên liệu



lít



350



2



TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)



Trọng lượng bản thân



Kg



8780



Tải trọng cho phép



Kg



14500



Trọng lượng toàn bộ



Kg



23410



Số chỗ ngồi



Chỗ



02



3



ĐỘNG CƠ (ENGINE)



Kiểu



D6AC



Loại động cơ



Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước



Dung tích xi lanh



cc



11.149



Công suất cực đại/Tốc độ quay



Ps/rpm



340/2000



Mô men xoắn cực đại



N.m/rpm



1450/1200



Tiêu chuẩn khí thải


 

Euro II



4



HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)



Ly hợp



Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén



Số tay



10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số



Tỷ số truyền cuối



5.571



5



HỆ THỐNG LÁI (STEERING)



Kiểu hệ thống lái



Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực



6



HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)



Hệ thống treo



trước



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực



sau



Phụ thuộc, nhíp lá



7



LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)



Hiệu


KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp



trước/sau



11.00-R20



8



HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)



Hệ thống phanh



Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh đỗ tự hãm (locker)-tác dụng lên bánh xe trục sau



9



TRANG THIẾT BỊ (OPTION)



Hệ thống âm thanh



Radio, 2 loa



Hệ thống điều hòa cabin



 Có



Kính cửa điều chỉnh điện





Hệ thống khóa cửa trung tâm





Kiểu ca-bin



 Lật



Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe



 Có



V. XE ĐẦU KÉO HD1000:







































































































































































STT



THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ



 


THACO HD1000





1



KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)



Kích thước tổng thể (D x R x C)



mm



6.685 x 2.495 x 3130



Chiều dài cơ sở



mm



3.050 + 1.300



Vệt bánh xe



trước/sau



2.040/1.850



Khoảng sáng gầm xe



mm



250



Bán kính vòng quay nhỏ nhất



m



6.8



Dung tích thùng nhiên liệu



lít



350



2



TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)



Trọng lượng bản thân



Kg



8930



Tải trọng cho phép



Kg



14.615



Trọng lượng toàn bộ



Kg



23.675



Số chỗ ngồi



Chỗ



02



3



ĐỘNG CƠ (ENGINE)



Kiểu



D6CA41



Loại động cơ



Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử



Dung tích xi lanh



cc



12.920



Công suất cực đại/Tốc độ quay



Ps/rpm



410Ps/1.900



Mô men xoắn cực đại



N.m/rpm



1842/1.500



Tiêu chuẩn khí thải


 

Euro II



4



HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)



Ly hợp



Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén



Số tay



16 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số



Tỷ số truyền cuối



3.909



5



HỆ THỐNG LÁI (STEERING)



Kiểu hệ thống lái



Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực



6



HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)



Hệ thống treo



trước



Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực



sau



Phụ thuộc, nhíp lá



7



LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)



Hiệu


KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp



trước/sau



12R22.5 



8



HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)



Hệ thống phanh



Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker



9



TRAN

Xem thêm các xe khác của thành viên đang bán
Trang 1/1
Tìm theo hãng xe
Tìm kiếm theo giá
Tìm kiếm
Xem thêm các xe cùng loại
Xe mới, Xe Nhập khẩu, số tay, sản xuất 2015
Giá: 1 Tỷ 310 Tr
Nguyễn Trung

10/9 QL13, P.Vĩnh Phú, Thuận An, Bình Dương

Bình Dương - 09/02/2017

7
Lưu tin
Xe mới, Xe Nhập khẩu, số tự động, sản xuất 1993
Giá: 11 Triệu
xecogioi

27/7 Xa lộ Hà Nội, Bình Dương

Bình Dương - 09/02/2017

2
Lưu tin
Xe mới, Xe Nhập khẩu, số tự động, sản xuất 2016
Giá: 70 Triệu
01662085513

Ngã tư bình phước .quận thủ đức

Bình Dương - 09/02/2017

0
Lưu tin
Xe mới, Xe Nhập khẩu, số tự động, sản xuất 2016
Giá: 50 Triệu
01662085513

ngã tư bình phước,quận thủ đức

Bình Dương - 09/02/2017

2
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 326 Triệu
ho thien trung

3A, Bình Hòa, Lái Thiêu, Thuận An, Bình Dương

Bình Dương - 08/02/2017

1
Lưu tin
Xe mới, Xe Nhập khẩu, số tự động, sản xuất 1992
Giá: 21 Triệu
xecogioi

27/7 XA LỘ HÀ NỘI, BÌNH DƯƠNG

Bình Dương - 07/02/2017

2
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2015
Giá: 865 Triệu
TRẦN VĂN AN

số 3a khu phố bình hòa ,phường lái thiêu ,thị xã thuận an ,yinhx bình dương

Bình Dương - 03/02/2017

11
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 410 Triệu
DO MINH HUE

138 QL1A - TAM BÌNH - THỦ ĐỨC - TP.HCM

Bình Dương - 24/01/2017

2646
Lưu tin
Xe mới, Xe Nhập khẩu, số tự động, sản xuất 2016
Giá: 560 Triệu
hoangansuong

10 Quốc lộ 13, Khu phố Tây, phường Vĩnh Phú, Tx.Thuận An, Bình Dương

Bình Dương - 24/01/2017

8
Lưu tin
Xe mới, Xe Trong nước, số tay, sản xuất 2016
Giá: 703 Triệu
hoangansuong

10 Quốc lộ 13, KP.Tây, P.Vĩnh Phú, Tx.Thuận An, Bình Dương

Bình Dương - 24/01/2017

6
Lưu tin
Tìm kiếm nhanh chuyên mục
Xem theo tỉnh thànhVề đầu trang
Chia sẻ trang này
Loading...