CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LONG NGUYỄN
VPGD: Số 71A1 KĐTM Đại kim - Quận Hoàng Mại - Hà Nội
Điện thoại (04)35409147 Hotline:0989198181 Fax: 0435409146
website:evnonline.vn

LONG NGUYỄN NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP - ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA CỦA TẬP ĐOÀN SCHNEIDER ELECTRIC TẠI VIỆT NAM
Khi mua hàng của Long Nguyễn, Quý khách hàng sẽ cảm thấy hoàn toàn yên tâm và hài lòng về:
1. Giá cả hợp lý:Quý khách hàng sẽ được đảm bảo về giá và luôn nhận được mức giá tốt của thị trường khi mua hàng tại Long Nguyên.
2. Chất lượng sản phẩm:Quý khách hàng sẽ nhận được sản phẩm có sự đảm bảo về chất lượng hàng hoá từ nguồn gốc, xuất xứ (CO,CQ)đến các tính năng kỹ thuật đúng như đã chào hàng và báo giá. Chúng tôi cam kết chỉ bán hàng chính hãng, tuyệt đối không bán hàng giả, hàng nhái chất lượng kém.
3. Thái độ phục vụ:Quý khách hàng sẽ cảm nhận được sự nhiệt tình, năng động và sáng tạo trong toàn bộ quá trình mua hàng từ khâu tư vấn, giao hàng. Chúng tôi tôn trọng khách hàng thể hiện sự tôn trọng và phát triển của chính chúng tôi
4. Chính sách sau bán hàng: Quý khách sẽ có các ưu đãi như : Tư vấn kỹ thuật 24/24. Cam kết sẽ bảo hành (12 tháng mọi sản phẩm) theo thoả thuận ký kết.
Lấy lợi ích của khách hàng làm phương châm hoạt động, LONG NGUYỄN cam kết mang lại cho khách hàng những dòng sản phẩm tốt nhất,giá thành hợp lý nhất,cung cách phục vụ tốt nhất
Hệ số chiết khấu rất cao từ 40%-50% áp dụng cho từng mặt hàng cụ thể so với bảng giá.
Để biết đầy đủ thông tin chi tiết quý khách vui lòng liên hệ phòng kinh doanh :
Mr: Tuyên E mail: longnguyen.kd8@evnonline.vn
Điện thoại: 0989198181

657,381,000 VND
(~34599 USD)
597,721,000 VND
(~31459 USD)
463,771,000 VND
(~24409 USD)
324,653,000 VND
(~17087 USD)
176,236,400 VND
(~9275.6 USD)
151,023,400 VND
(~7948.6 USD)
133,853,100 VND
(~7044.9 USD)
119,280,100 VND
(~6277.9 USD)
103,291,600 VND
(~5436.4 USD)
75,167,800 VND
(~3956.2 USD)
67,109,900 VND
(~3532.1 USD)
67,898,780 VND
(~3573.62 USD)
46,379,000 VND
(~2441 USD)
40,737,900 VND
(~2144.1 USD)
31,910,500 VND
(~1679.5 USD)
28,425,900 VND
(~1496.1 USD)
26,820,400 VND
(~1411.6 USD)
20,050,700 VND
(~1055.3 USD)
17,217,990 VND
(~906.21 USD)
14,824,560 VND
(~780.24 USD)
15,085,810 VND
(~793.99 USD)
13,758,090 VND
(~724.11 USD)
12,432,270 VND
(~654.33 USD)
12,211,300 VND
(~642.7 USD)
11,548,390 VND
(~607.81 USD)
9,559,660 VND
(~503.14 USD)
138,422,600 VND
(~7285.4 USD)
125,838,900 VND
(~6623.1 USD)