Công ty TNHH HUALIAN
Chuyên kinh doanh xúc lật, lu rung, xúc đào, xe nâng, xe trộn bê tông, xe tải 15 tấn...
| |
Máy Xúc Lật
Sản phẩm : Máy xúc lật LG833B-CDM833B
Giá: USD
|
|
|
|
|
|
THôNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA XE XÚC LẬT LG833B/CDM833B
|
Đặc điểm kỹ thuật
|
|
1
|
Dung tích gàu xúc
|
1.7
|
m3
|
|
2
|
Tải trọng nâng ổn định
|
3000
|
kg
|
|
3
|
Thời lượng nâng gàu
|
6.0
|
s
|
|
4
|
Tổng thời lượng làm việc của gàu
|
10.5
|
s
|
|
Kích thước
|
|
1
|
Chiều dài
|
7100
|
mm
|
|
2
|
Chiều rộng
|
2320
|
mm
|
|
3
|
Chiều cao
|
3120
|
mm
|
|
4
|
Lực nâng
|
≥ 101
|
KN
|
|
5
|
Chiều cao đổ lớn nhất
|
2900
|
mm
|
|
6
|
Tầm vươn tại chiều cao đổ lớn nhất
|
1083
|
mm
|
|
7
|
Góc chuyển hướng lớn nhất
|
±35
|
độ
|
|
8
|
Tự trọng
|
10300
|
Kg
|
|
Động cơ: DEUTZ - WEICHAI
|
|
1
|
Kiểu động cơ
|
TD226B-6 series
|
|
2
|
Công suất
|
92
|
Kw
|
|
3
|
Vòng quay
|
2200
|
Vòng/phút
|
|
4
|
Momen xoắn lớn nhất
|
500/1400÷1600
|
N.m/Vòng/phút
|
|
5
|
Tiêu hao nhiên liệu
|
210
|
g/Kw.h
|
|
6
|
Dung tích buồng đốt
|
6.234
|
L
|
|
7
|
Nhiên liệu
|
Dầu Diesel
|
|
Dung tích thùng chứa dầu
|
|
1
|
Dung tích thùng nhiên liệu
|
200
|
L
|
|
2
|
Dung tích thùng dầu thủy lực
|
200
|
L
|
|
Tốc độ di chuyển
|
|
1
|
Tiến
|
0 ÷ 32
|
Km/h
|
|
2
|
Lùi
|
0 ÷ 33.5
|
Km/h
|
Máy lu rung LG514B,LG516B-CDM514B,CDM516B
| |
Máy Lu rung
Sản phẩm : Máy lu rung LG514B,LG516B-CDM514B,CDM516B
Giá: VNĐ
|
|
|
|
|
TH�"NG SỐ KỸ THUẬT XE LU 14T-16T
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị tính
|
LG514BCDM514B
|
LG516BCDM516B
|
|
Trọng lượng làm việc
|
kg
|
14000
|
16000
|
|
Trọng tải phân chia tại trống
|
kg
|
7000
|
7700
|
|
Trọng tải phân chia tại bánh
|
kg
|
7000
|
8300
|
|
Áp lực tuyến tĩnh
|
N/cm
|
330
|
360
|
|
Lực rung
|
kN
|
290/160
|
310/190
|
|
Tần suất rung
|
Hz
|
28
|
28
|
|
Biên độ rung danh nghĩa
|
mm
|
1.8/0.9
|
1.9/0.9
|
|
Bán kính quay nhỏ nhất
|
mm
|
6300
|
6300
|
|
Khả năng leo dốc
|
|
30%
|
30%
|
|
Khoảng sang
|
mm
|
400
|
400
|
|
Góc quay lớn nhất
|
Độ
|
30±1
|
30±1
|
|
Khoảng cách giữa hai trục
|
mm
|
3100
|
3100
|
|
Đường kính trống
|
mm
|
1520
|
1520
|
|
Độ rộng của trống
|
mm
|
2130
|
2130
|
|
Hộp giảm tốc
|
|
Máy đồng bộ
|
Máy đồng bộ
|
|
Tốc độ di chuyển
|
|
|
|
|
Số 1
|
km/h
|
2.1
|
2.2
|
|
Số 2
|
km/h
|
3.9
|
4.5
|
|
Số 3
|
km/h
|
8.4
|
9.2
|
|
Model động cơ
|
|
TD226B.6G
|
TD226B.6G
|
|
Tiêu thụ nhiên liệu
|
g/kw.h
|
235 or 220
|
235
|
|
Công suất ổn định
|
Kw/ rpm
|
85/2000 or 92/2000
|
110/2000
|
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
L
|
280
|
280
|
|
Bơm rung: Bơm permco
|
|
Mô tơ rung: Mô tơ permco
|
|
Loại điểu khiển lái: Lái thủy lực
|
|
Kiểu trục : phần giữa + phần trung tâm của bánh sau
|
|
Điện áp
|
V
|
24
|
24
|
|
Lốp:
|
23.1-26-12PR
|
|
Dung tích thùng dầu thủy lực (L)
|
180
|
|
Kích thước xe
|
|
|
|
Ngoài ra còn các loại xúc lật 2,3 m3, 3m3...
Mọi chi tiết xin liên hệ: Mr Dương 0904963133 - 0914581103
|