Đang tải dữ liệu ...
Đóng
E-mail:
Mật khẩu:
   [Đóng]   [Quên mật khẩu?]
Đăng nhập sử dụng:     Google Yahoo

Xúc lật,lu rung, máy công ttrình

0904963133
 
Đăng lúc: 10:46, ngày 09/04/2012 - Hà Nội
Đã xem: 181 . Mã Tin: 17555745
Khách vãng lai
Nội dung Ẩn tinThan phiềnCú pháp SMS

Công ty TNHH HUALIAN 

Chuyên kinh doanh xúc lật, lu rung, xúc đào, xe nâng, xe trộn bê tông, xe tải 15 tấn...

 

Máy Xúc Lật  

Sản phẩm : Máy xúc lật LG833B-CDM833B

Giá:  USD

 

 

 

THôNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA XE XÚC LẬT LG833B/CDM833B

Đặc điểm kỹ thuật

1

Dung tích gàu xúc

1.7

m3

2

Tải trọng nâng ổn định

3000

kg

3

Thời lượng nâng gàu

6.0

s

4

Tổng thời lượng làm việc của gàu

10.5

s

Kích thước

1

Chiều dài

7100

mm

2

Chiều rộng

2320

mm

3

Chiều cao

3120

mm

4

Lực nâng

≥ 101

KN

5

Chiều cao đổ lớn nhất

2900

mm

6

Tầm vươn tại chiều cao đổ lớn nhất

1083

mm

7

Góc chuyển hướng lớn nhất

±35

độ

8

Tự trọng

10300

Kg

Động cơ: DEUTZ - WEICHAI 

1

Kiểu động cơ

TD226B-6 series

2

Công suất

92

Kw

3

Vòng quay

2200

Vòng/phút

4

Momen xoắn lớn nhất

500/1400÷1600

N.m/Vòng/phút

5

Tiêu hao nhiên liệu

210

g/Kw.h

6

Dung tích buồng đốt

6.234

L

7

Nhiên liệu

Dầu Diesel

Dung tích thùng chứa dầu

1

Dung tích thùng nhiên liệu

200

L

2

Dung tích thùng dầu thủy lực

200

L

Tốc độ di chuyển

1

Tiến

0 ÷ 32

Km/h

2

Lùi

0 ÷ 33.5

Km/h

 

  Máy lu rung LG514B,LG516B-CDM514B,CDM516B

 

Máy Lu rung  

Sản phẩm : Máy lu rung LG514B,LG516B-CDM514B,CDM516B

Giá:  VNĐ

 

 

 

TH�"NG SỐ KỸ THUẬT XE LU 14T-16T 

Thông số kỹ thuật

Đơn vị tính

LG514BCDM514B

LG516BCDM516B

Trọng lượng làm việc

kg

14000

16000

Trọng tải phân chia tại trống

kg

7000

7700

Trọng tải phân chia tại bánh

kg

7000

8300

Áp lực tuyến tĩnh

N/cm

330

360

Lực rung

kN

290/160

310/190

Tần suất rung

Hz

28

28

Biên độ rung danh nghĩa

mm

1.8/0.9

1.9/0.9

Bán kính quay nhỏ nhất

mm

6300

6300

Khả năng leo dốc

 

30%

30%

Khoảng sang

mm

400

400

Góc quay lớn nhất

Độ

30±1

30±1

Khoảng cách giữa hai trục

mm

3100

3100

Đường kính trống

mm

1520

1520

Độ rộng của trống

mm

2130

2130

Hộp giảm tốc

 

Máy đồng bộ

Máy đồng bộ

Tốc độ di chuyển

 

 

 

Số 1

km/h

2.1

2.2

Số 2

km/h

3.9

4.5

Số 3

km/h

8.4

9.2

Model động cơ

 

TD226B.6G

TD226B.6G

Tiêu thụ nhiên liệu

g/kw.h

235 or 220

235

Công suất ổn định

Kw/ rpm

85/2000 or 92/2000

110/2000

Dung tích bình nhiên liệu

L

280

280

Bơm rung: Bơm permco

Mô tơ rung: Mô tơ permco

Loại điểu khiển lái: Lái thủy lực

Kiểu trục :  phần giữa +  phần trung tâm của bánh sau

Điện áp

V

24

24

Lốp:

23.1-26-12PR

Dung tích thùng dầu thủy lực (L)

180

Kích thước xe

 

 

 

 Ngoài ra còn các loại xúc lật 2,3 m3, 3m3...

Mọi chi tiết xin liên hệ: Mr Dương 0904963133 - 0914581103 

Quay lại chuyên mục "Ô tô"
Tham khảo thêm:6 SERIES, SERIES
Copyright © 2006 - RongBay.com
Công ty Cổ phần Truyền thông Việt Nam
Giấy xác nhận cung cấp dịch vụ mạng xã hội trực tuyến số 17/GXN-TTĐT Cục QLPT, TH - TDĐT cấp ngày 19/11/2010
Giấy chứng nhận đầu tư số: 011032001130 do Ủy ban nhân dân TP Hà Nội cấp ngày 23 tháng 03 năm 2011

Tầng 16, 17, 18 Tòa nhà VTC Online, số 18 Tam Trinh, phường Minh Khai, quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
Lienhe@rongbay.com     cskh.rongbay.     04 39743410 (Ext: 495 / 496 / 497). Fax: 04 39743413