Đang tải dữ liệu ...
Về trang chủ Ô tô
Hưng Yên
Đang tải dữ liệu...
  1. Trang chủ
  2. Hưng Yên
  3. Ô tô
  4. Hyundai
  5. Dòng xe khác
Ảnh 1/4
  • Bán Xe Tải HuynDai 5 Tấn , HuynDai 8 Tấn Tại Hưng Yên . Hỗ trợ cho vay trả góp Lên Tới 85.
  • 1 Bán Xe Tải HuynDai 5 Tấn , HuynDai 8 Tấn Tại Hưng Yên . Hỗ trợ cho vay trả góp Lên Tới 85.
  • 2 Bán Xe Tải HuynDai 5 Tấn , HuynDai 8 Tấn Tại Hưng Yên . Hỗ trợ cho vay trả góp Lên Tới 85.
  • 3 Bán Xe Tải HuynDai 5 Tấn , HuynDai 8 Tấn Tại Hưng Yên . Hỗ trợ cho vay trả góp Lên Tới 85.

Bán Xe Tải HuynDai 5 Tấn , HuynDai 8 Tấn Tại Hưng Yên . Hỗ trợ cho vay trả góp Lên Tới 85.

  • Đăng lúc: 15:17 | 16/10/2017
  • Đã xem: 7
  • Mã tin: 27328451

Giá bán: 500 Triệu

  • Xuất xứ: Nhập khẩu
  • Năm sản xuất: 2017
  • Hộp số: Số tay

Liên hệ người bán

0962617632

Chat với người bán

Lưu tin

Chia sẻ tin
Mua quyền ưu tiên cho tin



TỔNG CÔNG TY  CP Ô TÔ TRƯỜNG HẢI


Phòng kinh doanh- Tư vấn- Phụ trách bán hàng KV Miền Bắc 
Mr Hữu - Mobile: 0962.617.632. 

Lời đầu tiên xin được gửi tới quý khách hàng lời chúc sức khỏe và lời chào trân trọng nhất. 
Công ty chúng tôi vinh dự là nhà sản xuất và phân phối độc quyền dòng xe ô tô tải mang thương hiệu  THACO OLLIN, THACO FORLAD, THACO TOWNER, THACO FOTON, THACO AUMAN, THACO KIA, THACO HYUNDAI,…  tại Miền Bắc.


Hotline: 0962.617.632.







XE TẢI THACO HD500






















































































































































































































STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ  
THACO HD500
1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 6.175 x 2.050 x 2.260
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 4.340 x 1.920 x 390
Chiều dài cơ sở mm 3.735
Vệt bánh xe trước/sau 1.650/1.495
Khoảng sáng gầm xe mm 220
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 6,2
Khả năng leo dốc % 37,9
Tốc độ tối đa km/h 100
Dung tích thùng nhiên liệu lít 100
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 3.205
Tải trọng cho phép Kg 4.990
Trọng lượng toàn bộ Kg 8.440
Số chỗ ngồi Chỗ 03
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu D4DB-d
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh cc 3.907
Đường kính x Hành trình piston mm 104 x 115
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 88 kW(120PS)/2900 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 30 kG.m (294N.m) / 2000 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thải   Euro II
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
Số tay Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số chính ih1=5,181; ih2=2,865; ih3=1,593; ih4=1,000; ih5=0,739; iR=5,181
Tỷ số truyền cuối 6.166
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu MAXXIS
Thông số lốp trước/sau 7.00-16(7.00R16) / 7.00-16(7.00R16)
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống
9 TRANG THIẾT BỊ (OPTION)
Hệ thống âm thanh Radio, USB 
Hệ thống điều hòa cabin   Có
Kính cửa điều chỉnh điện  Có
Hệ thống khóa cửa trung tâm  Có
Kiểu ca-bin  Lật
Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe  Có
10 BẢO HÀNH (WARRANTY)  2 năm hoặc 50.000 km