Mpt cung cấp các thiết bị điện tự động hóa tốt nhất 17681041 | Rongbay.com
Đang tải dữ liệu ...
Dịch vụ gia đình
E-mail:
Mật khẩu:
   [Đóng]   [Quên mật khẩu?]
x

Mpt cung cấp các thiết bị điện tự động hóa tốt nhất

Mua quyền ưu tiên cho tin
Đăng lúc: 24/05/2012
Đã xem: 233
Mã tin: 17681041
Gửi tin nhắn



Mpt cung cấp các thiết bị điện tự động hóa tốt nhất

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH PHƯƠNG THÀNH

Địa Chỉ: 24 Đặng Thai Mai, Phường  7, Quận Phú Nhuận, TP HCM

Tel: 08.35102966               Fax: 08.35102966

Email: info@mpt.com.vn Website: www.mpt.com.vn

 

THƯ NGỎ - MPT VIỆT NAM

 

Kính gửi: Quý Công Ty!

            

             CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH PHƯƠNG THÀNH (MPT TECHNOLOGY CO.,LTD) được thành lập bởi một đội ngũ các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực Tin học, Viễn Thông và  Tự động hóa. Với kinh nghiệm làm việc lâu năm trong các Tập đoàn nổi tiếng trong và ngoài nước, MPT tự tin đem đến cho khách hàng các sản phẩm và giải pháp tổng thể về Tự động hóa, Công nghệ thông tin, Viễn thông và Ứng dụng phần mềm, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các doanh nghiệp ở các mức độ và quy mô khác nhau.

Với việc đại diện và cung cấp những sản phẩm cho hơn 20 thương hiệu nổi tiếng của các nước Mỹ, Đức, Ý, Nhật, Đài Loan như Siemens, Elster, Fluke, Kitz, Omron, Asada, Mitsu, Schneider, Fuji, Schleicher, Cisco, Robo … chúng tôi tự hào vì luôn là lựa chọn hàng đầu cho các khách hàng.

Không chỉ với việc cung cấp sản phẩm đúng chất lượng theo yêu cầu mà chúng tôi còn được khách hàng tín nhiệm qua việc tư vấn sản phẩm khi mua hàng, thời gian giao hàng, giá cả cạnh tranh, chế độ hậu mãi, bảo hành

 

Các thương hiệu mà MPT đang cung cấp bao gồm:

- Siemens (Đức): chuyên về các thiết bị biến tần, đo lường và đóng cắt... dùng trong nhà máy bia, sắt thép, …

- Mitsubishi (Nhật): chuyên về các thiết bị biến tần, đo lường và đóng cắt... dùng trong nhà máy bia, sắt thép,

- Schneider (Đức): chuyên về các thiết bị biến tần, đo lường và đóng cắt... dùng trong nhà máy bia, sắt thép,

- Fuji (Nhật): chuyên về các thiết bị biến tần, đo lường và đóng cắt... dùng trong nhà máy bia, sắt thép, …

- Draka (Đức): chuyên về các thiết bị cáp điều khiển, cáp chống cháy... dùng trong nhà máy giấy, …

- Asada (Nhật): chuyên về các thiết bị làm lạnh ... dùng để tối ưu các hệ thống lạnh, …

- Hilti (Hongkong): chuyên về các thiết bị khoan, ... dùng trong xây dựng, …

- Elster (Anh): chuyên về các thiết bị công tơ điện... dùng trong nhà máy điện, …

- Alfa Laval (Thụy Điển): chuyên về các thiết bị làm lạnh và đầu đốt các loại... dùng trong các nhà máy bia, …

- Schleicher (Đức): chuyên về các hệ thống và thiết bị điện, …

- Pneuvano (Hà Lan): chuyên về thiết bị khí né các loại, …

- Erichsen (Mỹ): chuyên về thiết bị đo độ bong, đo quang phổ, … dùng trong các nhà máy sắt thép, …

- Q-light (Hàn Quốc): chuyên về đèn báo các loại...

- Phd (Mỹ): chuyên về các thiết bị khí nén, thủy lực, …

- Wika (Đức): chuyên về các thiết bị đồng hồ áp suất, ... dùng trong nhà máy hóa chất, xử lý nước thải …

- Hydac (Hà Lan): chuyên về valve các loại, …

- MAC (Mỹ): chuyên về valve các loại, …

- Kitz (Nhật): chuyên về Valve các loại ... dùng trong nhà máy hóa chất, …

- Pilz (Đan Mạch): chuyên về cảm biến, motor, rờ le các loại, …

- Novotechnik (Mỹ): chuyên về cảm biến, thiết bị điều khiển chuyển động, …

- Sirai (Ý): chuyên về solenoid valve các loại, …

- Asahi (Thái Lan): chuyên về vòng bi, bạc đạn các loại, …

- Ebara (Nhật): chuyên về bơm các loại, …

- Ashcroft (Mỹ): chuyên về công tắc và thiết bị đo các loại...

- Ksb (Đức): chuyên về bơm và valve các loại...

- Pepperl+Fuchs (Đức): chuyên về cảm biến các loại...

- Flintec (Thụy Điển): chuyên về thiết bị đo các loại...

- Gefran (Ý): chuyên về cảm biến và các thiết bị điều khiển chuyển động, …

- Parker (Mỹ): chuyên về motor các loại, …

- Schmersal (Đức): chuyên về switch các loại, …

- Weintek (Anh): chuyên về màn hình và các thiết bị HMI, …

- Helical (Mỹ): chuyên về khớp nối các loại, …

 

Ngoài những thương hiệu trên thì chúng tôi còn cung cấp sản phẩm của một số thương hiệu khác. Xin liên hệ để biết thêm chi tiết. MPT Việt Nam rất hân hạnh được hợp tác với quý khách hàng.

 

Kính chúc quý công ty luôn thành công!

Võ Thị Lộc Nữ

[Sales engineer]

Cellphone  0906724889

=============================

 [Email] nuvo@mpt.com.vn

 

Carel Vietnam

Model: NTC120WP00
12m NTC -  IP68 

Carel Vietnam

Correct: IR33W7LR20
IR33 universal 2NTC/PTC/PT1000, 2 relays 2DO+2AO, buz, IR, 12-24VAC, (12-30 VDC)
(Model: ir33)

Carlo Gavazzi Vietnam

Code: DPA51CM44
Seq,manc,fase: 208-480 Vca - Guida DIN
(DPA51CM44B003)

Carlo Gavazzi Vietnam

RA2TMCXVP   
18009967

Carlo Gavazzi Vietnam

Ultrasonic sensor
Model: UA18CLD05AGTR

Carlyle / CARRIER Vietnam

Fan motor
Model: HD52AK001  
(3Pha / 380V, 50Hz RPM: 1140
I: 6,8 / 3,4 A)

CARLYLE Carrier Vietnam

Replacement: seal PKG (Standard)
Include: (P/N: 5H40276)
  - Cover plate gasket
  - Carbon washer
  - Cover plate (Standard)
(MODE: 5H40 – 149
S/NO: 0307407350
SHAFT  SEAL  ASSEMBLY  
COVER  PLATE GASKET 
SHAFT  SEAL  COVER  PLATE)

Cas Vietnam

Model : BCL-3L
607BCL1002P7

Caterpillar Vietnam

NUT
Model: 6V-8190 (6V8190)

Caterpillar Vietnam

NUT
Model: 6K-0545 (6K0545)

A&D Vietnam

Model: AD3253B

ABB Vietnam

M2QA - 1.5KW, 6POLE, IM B5
(MOTOR ABB 1.5kW 380VAC B5 SIZE90 IP55 6P)

ABB Vietnam

ACS 150- 03E-05A6-4 ( 2,2KW, 380VAC)
(INVERTER ABB AG5 150-03E-05A6-4)

ABB Vietnam

Relay RXMS1

ABB Vietnam

Relay RXMVB4

ABB Vietnam

RTAC-01
PULSE ENCORDER INTERFACE,I/F,64379194

ABB Vietnam

CP-S 24/20.0
2 single input ranges: 110-120 V AC (85-132 V AC) and  220-240 V AC (184-264 V AC, 220-350 V DC) adjustable with selector switch
output voltage of 24 V DC
Rated output current 20 A

ABB Vietnam

CP-S 24/10.0
2 single input ranges: 110-120 V AC (85-132 V AC) and 220-240 V AC (184-264 V AC, 220-350 V DC) adjustable with selector switch
output voltage of 24 V DC
 output current 10 A

ABB Vietnam

CP-S 24/5.0
Wide range input: 110-240 V AC (85-264 V AC, 100-350 V DC)
output voltage of 24 V DC
output current 5 A

ABB Vietnam

CR- M024DC4L
1SVR 405613 R1100
COIL: 24VDC
CONTAC: 6A 250Vac RES and 1A 240Vac AC15
14 chân

ABB Vietnam

CP-S 24/20.0
2 single input ranges: 110-120 V AC (85-132 V AC) and  220-240 V AC (184-264 V AC, 220-350 V DC) adjustable with selector switch
output voltage of 24 V DC
Rated output current 20 A

ABB Vietnam

CP-S 24/10.0
2 single input ranges: 110-120 V AC (85-132 V AC) and 220-240 V AC (184-264 V AC, 220-350 V DC) adjustable with selector switch
output voltage of 24 V DC
 output current 10 A

ABB Vietnam

CP-S 24/5.0
Wide range input: 110-240 V AC (85-264 V AC, 100-350 V DC)
output voltage of 24 V DC
output current 5 A

ABB Vietnam

CR-M024DC4L
1SVR 405613 R1100
COIL: 24VDC
CONTAC: 6A 250Vac RES and 1A 240Vac AC15
14 chân

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: MS325-1.6
(MS325 - 1.6A)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: MS325-2.5
(MS325 - 2.5A)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: MS325-4
(MS325 - 4A)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: MS325-6.3
(MS325 - 6.3A)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: MS325-9
(MS325 - 9A)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: MS325-12.5
(MS325 - 12.5A)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: MS325-16
(MS325 - 16A)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: MS325-25
(MS325 - 25A)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S2X80 In=32 Im=415 FFC 3P
(S2X-80/R32 3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S2X80 In=42 Im=540 FFC 3P
(S2X-80/R40 3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S2X80 In=52 Im=680 FFC 3P
(S2X-80/R50 3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S2X80 In=63 Im=820 FFC 3P
(S2X-80/R63 3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S3H160 R80 TM 10Ith FF 3P
(S3H-160/R80 3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S3H160 R100 TM 10Ith FF 3P
(S3H-160/R100 3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S3H160 R125 TM 10Ith FF 3P
(S3H-160/R125 3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S3H160 R160 TM 10Ith FF 3P
(S3H-160/R160 3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S3H250 R200 TM 10Ith FF 3P
(S3H-250/R200 3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S3H250 R250 TM 10Ith FF 3P
(S3H-250/R250 3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S5H400 PR211-I R320 FF 3P
(S5H-400/In320 3P PR211/I~220V)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S5H400 PR211-I R400 FF 3P
(S5H-400/R320 3P PR211/I~220V)

ABB Vietnam

Aptomat S5H-400/R400 3P PR211/I~220V
Note: Can''t checked 400A

ABB Vietnam

Aptomat S6S630/In400 LI3P
Note: Can''t checked 400A

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S6S630 PR211-LI R630 FF 3P
(S6S630/In630 LI3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S6S630 PR211-LI R630 FF 3P
(S6S630/In630 LI3P)

ABB Vietnam

Aptomat 
Correct: S6S630 PR211-LI R630 FF 3P
(S6S630/In630 LI3P)

ABB Vietnam

Model: CHL-0.66 15/5
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: CHL-0.66 30/5
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: CHL-0.66 50/5
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: CHL-0.66 75/5
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: CHL-0.66 100/5
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: CHL-0.66 150/5
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: CHL-0.66 200/5
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: CHL-0.66 300/5
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: CHL-0.66 400/5
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: CHL-0.66 500/5
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: CHL-0.66 600/5
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: RT20-00/3P 125A
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: NGT-C1 125A
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: RST1-1250/1000A
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: NGT-C2 315A
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: 170M5015/900A
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: RT20-00/3P 63A
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: NGT3-630
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Model: NGT1-200
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Contactor A9
A9-30-01*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A9
A9-30-10*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A9
A9-30-01*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz
or A9-30-10*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A16
A16-30-01*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A26
A16-30-10*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A26
A26-30-01*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A30
A26-30-10*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A30
A30-30-01*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A50
A50-30-10*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A50
A50-30-11*220V-230V50Hz/230-240V60Hz

ABB Vietnam

Contactor A50
A50-30-11*220V-230V50Hz/230-240V60Hz

ABB Vietnam

Contactor A75
A75-30-11*220V-230V50Hz/230-240V60Hz

ABB Vietnam

Contactor A75
A75-30-11*220V-230V50Hz/230-240V60Hz

ABB Vietnam

Contactor A95
A95-30-11*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A110
A110-30-11*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A145
A145-30-11*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A185
A185-30-11*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A210
A210-30-11*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A260
A260-30-11*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor A300
A300-30-11*220-230V 50Hz/230-240V 60Hz

ABB Vietnam

Contactor AF460
AF460-30-11*100-250V AC/DC

ABB Vietnam

Contactor AF460
AF460-30-11*100-250V AC/DC

ABB Vietnam

Contactor AF460
AF460-30-11*100-250V AC/DC

ABB Vietnam

Contactor AF580
AF580-30-11*100-250V AC/DC

ABB Vietnam

Contactor AF580
AF580-30-11*100-250V AC/DC

ABB Vietnam

Contactor AF750
AF750-30-11*100-250V AC/DC

ABB Vietnam

Correct: TA42 DU 32
(TA42DU 32A)

ABB Vietnam

Correct: TA42 DU 42
(TA42DU 42A)

ABB Vietnam

Correct: TA75 DU 52
(TA75DU 52A)

ABB Vietnam

Correct: TA110 DU 90 65-90A
(TA110DU 63A)

ABB Vietnam

Correct: TA80 DU 80 60-80A
(TA110DU 80A)

ABB Vietnam

Correct: TA200 DU 110 80-110A
(TA200DU110 83.9A)

ABB Vietnam

Correct: TA200 DU 110 80-110A
(TA200DU110 105A)

ABB Vietnam

Correct: TA200 DU 150     110-150A
(TA200DU150 145A)

ABB Vietnam

Correct: TA200 DU 175     130-175A
(TA200DU175 170A)

ABB Vietnam

TA450 DU 235 (TA450DU235)     
165-235A

ABB Vietnam

Correct: TA450 SU 310A
(TA450SU310)

ABB Vietnam

Correct: TA450 SU 310A
(TA450SU310)

ABB Vietnam

Model: TA900U375
Note: Please confirm the code

ABB Vietnam

Correct: T900 SU 375
(TA900SU375)

ABB Vietnam

Correct: T900 SU 500
(TA900SU500)

ABB Vietnam

Correct: T900 SU 500
(TA900SU500)

ABB Vietnam

S800 I/O, Digital output 24VDC 2X8 channel DO810

ABB Vietnam

MODEL: M2AA071B-3GAA072002-BSA
(M2AA071B- 3GAA072002-BSA)
Motor mặt bích 3P- 0.37KW ABB,
IP 55; 380V/220v; 1410 VP

ABB Vietnam

POWER SUPPLY
Code: CP-S 24/20.0
Input Voltage (Uin): 85-132 V AC  or 184-264 V AC  
or 220-350 V DC
Output Current:  20.00 A
Output Power:  240 W
Output Voltage (Uout):   24 V DC

ABB Vietnam

POWER SUPPLY
Code: CP-S 24/10.0
Input Voltage (Uin): 85-132 V AC  or 184-264 V AC  
or 220-350 V DC
Output Current:  10.00 A
Output Power:  240 W
Output Voltage (Uout):   24 V DC

ABB Vietnam

POWER SUPPLY
Code: CP-S 24/5.0
Input Voltage (Uin): 85-264 V AC or   110-350 V DC
Output Current:  5.00 A
Output Power:  120 W
Output Voltage (Uout):  24 V DC

ABB Vietnam

Code: CR-M024DC4L
ISVR 405613R1100
Coil: 24vdc
Contac: 6A 250Vac RES

ABB Vietnam

ABB Power 110,220VAC;VDC/24VDC-10A
ABB: CP-S24/10.0

ABB Vietnam

A whole set: CR-M220DC4L+CR-M4SS+CR-MH  
(ABB relay 220VDC + Socket included
ABB: CR-M220DC41
type 4 auxiliary pairs, 1A/240VAC, coil: 220VDC)

ABB Vietnam

Sensor 
Type: PH sensor
Model: TB557J1E74T20 
(TB557J1E74T17)

ABB Vietnam

Sensor 
Type: PH sensor
Model: TB557J1EB1T20 
(TB557J1EB1T17)

ABB Vietnam

Sensor 
Type: Conductivity Electrode
Model: AC220 series2-electrode stainless stell cells
Code number: AC221/211141 
(AC221/211141 FCD1000)

ABB Vietnam

Replaced by: AZ20/.0.0.0.2.1.2.2.2.1.1.1.8.E./STD 
(Sensor
Type: Electrode
Model: ZFG2 series
Ordering information: ZFG2/211111010)

ABB Vietnam

Sensor
Model: 9408 sensor system
Ordering information: 9408720

ABB Vietnam

Converter
Type: Elect.Magntic Flow Converter MAG-XE/E4
Ordering information: E4.Q.G.D.02.0.0.0.E.xx
Electrial Connection: M20x1.5
Output Signal: 4-20mA, HART
Supply Voltage: 220VAC

ABB Vietnam

MAG MASTER
TRASMISTER CODE: 1.ER.1.3.2.1.1.1.X
SENSOR CODE: MF/E000000008005ER140111
(Type: Elect.Magntic Flow Converter
Tranmister ordering code: 1.ER.1.3.2.1.1.1.x
Sensor ordering code: MF/E000000008005
Output signal: 4-20mA, HART
Supply Voltage: 220VAC)

ABB Vietnam

MAG MASTER 
TRASMISTER CODE: 1.ER.1.3.0.1.1.1.X
SENSOR CODE: MF/E000000008005ER140111
Type: Elect.Magntic Flow Converter
Tranmister ordering code: 1.ER.1.3.0.1.1.1.1
Sensor ordering code: MF/E000000000001
Output signal: 4-20mA, HART
Supply Voltage: 220VAC

ABB Vietnam

MODEL: FSM4000-S4
CODE: S4.A.G.A.02.1.1.0.E.xx
(Type: Elect.Magntic Flow Converter
Model: FSM4000-S4
Ordering information: S4.A.G.A.02.0.1.0.E.xx
Output signal: 4-20mA, HART
Supply Voltage: 220VAC)

ABB Vietnam

TRANSMITTER FOR PRECESS /HYGINENIC
Model: FET321-3B0A1A1B1
Part No: D674A906U01
Power supply: 100~230VAC, 50Hz
Communication: 4-20mA, HART
Device ID: 42722
Soft Ware: D200S069U01-01.01.04

ABB Vietnam

Model: V18345-1010560001
Input: 4-20mA Hart

ABB Vietnam

CP-C 24/5.0 (CP-C24/5.0)
Power supply, 1SVR427024R0000
Input: AC85~264VDC 100~350V, 47~63Hz
Output: DC22-28V, default setting: 24VDC + 0.5%, 5A

AC&M Vietnam

Digital meter DMA-ANNA 
(Model : DME-CNNA
No : M11248168)

AC&M Vietnam

Digital meter DME-CNNA

Aco Vietnam

Aco Japan Vibration Level Meter 3116
Type: 3116
Aco-Japan _ Aco Co., Ltd

Acopian Vietnam

Power supply, Swtching AC in 10VDC/37A
Model: Y010LX3700E

Advanced Power Vietnam

Model: DSEI 60-06A, Diode IXYS
 DSEI60-06A

Advantech Vietnam

Model: TPC-1261H-A1

AEG Vietnam

Contactor 
Correct: LS5K400-50
5,5kW, 4p, 230VAC-50/60Hz*
Note: *please specify if coil voltage is different
(Model: LS 5K-4)

AEG Vietnam

Model: SEU20
Note: *please specify if coil voltage is different

AEG Vietnam

Puttons
Model: SES10
Note: *please specify if coil voltage is different

AEK Vietnam

Solenoid valve
Model: 2L-200-25
220V-1800C

Airtac Vietnam

Airtac valve
Model: 4V210-08 (4V210 - 08)
Note: Pls confirm the Voltage before order

Airtac Vietnam

Airtac valve
Model: 4V410-15
Note: Pls confirm the Voltage before order

Airtac Vietnam

Silenoid Valve        
Model : 4V110-06 
Note: Pls confirm the Voltage before order

Airtac Vietnam

Cylinder
Model: MD20*20-S

Airtec Vietnam

Solenoid valve
Model: SP011-1-712  
24VDC

Airtec Vietnam

Pilot Valve
Airtec
KN-05-510-HNX-XXX

Airtec Vietnam

Pilot Valve
Airtec
KN-05-510-HNX-XXX

Note: Black Color same

Airtec Vietnam

Pilot Valve
Airtec
KN-05-510-HNX-XXX

Airtec Vietnam

Pilot Valve
Airtec
KN-05-510-HNX-XXX
Note: Black Color same

Airtec Vietnam

9.910.0274.08
1350-20-C12

Airtec Vietnam

Solenoid valve
Model: SP011-1-712  
24VDC

Ajax Vietnam

Replaced by: HT060404P
AC Motor
3 Phase, 230/460V., 60Hz, 60HP, 150/75A., 1770RPM., 364T
Ajaxpump
(Model: 364TTGS/705RVAW)

Alimak Vietnam

Limit switch TVH335-01/01Z-M20
TVH 335-01/01Z-M20
Code: 101161382
(Alimak OEM Schmersal Genuine TVH 335-01 / 01Z - M20 - 2199 - 1, 3000263 - 956, IEC 60947 - 5 - 1, IP 67, Ui 500 V, Uimp 6 KV, AC 15 (u/L) A 600, Listed 382 E Ind Con''t EQ 1179981)) 

Allen Bradley Vietnam

FLEX ADAPTER, ENET I/P
Model: 1794-AENT

Allen Bradley Vietnam

24V DC  ETHERNET ADAPTER
Model: 1734-AENT

Allen Bradley Vietnam

24V DC 8 CHANNEL SINK INPUT MODULE
Model: 1734-IB8

Allen Bradley Vietnam

24V DC DEVICENET ADAPTER
Model: 1734-ADN
(1734-AND)

Allen Bradley Vietnam

24V DC 8 CHANNEL ENHANCED SOURCE OUTPUT MODULEELECTRONICALLY PROTECTED WITH DIAGNOSTICS
Model: 1734-OB8E

Allen Bradley Vietnam

24V DC 2 CHANNEL ANALOG CURRENT INPUT MODULE
Model: 1734-IE2C

Allen Bradley Vietnam

24V DC 2 CHANNEL ANALOG CURRENT OUTPUT MODULE
Model: 1734-OE2C

Allen Bradley Vietnam

MODULE BASE W/REMOVABLE IEC SCREW TERMINALS
Model: 1734-TB

Allen Bradley Vietnam

Correct: 1606-XLDC40A
(DC Power Supply UNIT, 1606-XL/ALLEN-BRADLEY,AC 1PHASE, AC100-240V,2.6/1.4A,50-60HZ,DC5V/8A)

Allen Bradley Vietnam

Correct: 1606-XL240DR  
(DC Power Supply UNIT, 1606-XL/ALLEN-BRADLEY,AC 1PHASE,AC100-240V,2.6/1.4A,50-60HZ, DC24V/5A)

Allen Bradley Vietnam

Card: 1784-KTX (1784 KTX)

Allen Bradley Vietnam

Model: 1606-XLDC40A
DC/DC-Converter module,5.1V DC, 40W, 18-36V DC Input Voltage
Item 58_ Q4038578

Allen Bradley Vietnam

Model : PLC-5/40E 
Cat No. : 1785-L40E

Allen Bradley Vietnam

Model : PLC-5/80E
Cat No. : 1785-L80E

Allen Bradley Vietnam

PANEL VIEW PLUS 1000, 
P/N: 2711P-B10C4A8

Allen Bradley Vietnam

Replaced by: 140MC2EB16
(CB 1.6A: 140-MN-0160)

Allen Bradley Vietnam

Replaced by: 140MC2EB25
(CB 2.5A: 140-MN-0250)

Allen Bradley Vietnam

Photoswitch 42SRP-6022-QD      
10-30VDC

Allen Bradley Vietnam

Model: 42SMP-7011-QD

Allen Bradley Vietnam

Model: 1606-XL120D
Input: 115-230VAC
Out put: 24VDC, 5A

Allen Bradley Vietnam

Correct: 1771 IFE
Analog input module
(1771 IFE/C)

Allen Bradley Vietnam

Panel view 
Correct: 2711-K5A5
(Model: 550 2711-K5A5)

Allen-Bradley Vietnam

Allen-Bradley 1784-PKTx  
(1784PKTx)
The Allen-Bradley 1784-PKTx Communication Cards Combine DH+, DH-485
The Rockwell 1784-PKTx Network Interface Card

Allen-Bradley vietnam

Correct: 2094-BC02–M02–S
Note: Can''t sure Series now; Can''t Support B Series Ver. too long time ago
(BULLETIN 2094 15kW/15A INTERGRATED AXIS MODULE
CAT NO : 2094 - BC02 – M02 – S
*2094 - BC02 – M02 – SB1111*
SERIES : B
MAX SHORT CIRCUIT 100,000A
INSTRUCTION MANUAL : 2094 – IN001x-xx-x
FIRMWARE VER : V1 111
DC LINK INPUT : 650 V dc, 22.6  A
MAIN INPUT : 380/460 V ac, 24 A rms , 3 PH, 50/60 Hz.
CONTROL INPUT : 95 – 264 V ac, 6 A, 1 PH, 50/60 Hz.
BUS OUTPUT : 650 V dc, 22.6 A
MOTOR OUTPUT: 0-460 V rms, 3 PH, 0-400 HZ, 21.8 A peak
CONTROL OUTPUT : 95 – 264 V ac, 6 A, 1 PH, 50/60 Hz.)

Allen-Bradley vietnam

Correct: 1756-PA72
Note: already make Sure C Series supported:1756-PA72/C
(PLC POWER SUPPLY AC UNIT
CATALOGE/ SERIES : 1756-PA72/C
PART NO : 96422273
SERIAL NO : *13300224*
PRODUCT OF MEXICO : *1756-PA72/C* , 4K
Tamb Max : 60 C)

Allen-Bradley vietnam

SLC 5/05 CPU INCLUDE SOFTWARE FOR VIETSOVPETRO
P/N : 1747-L551

Allen-Bradley vietnam

ANALOG INPUT
P/N : 1746-NI8

Allen-Bradley vietnam

RELAY OUTPUT
P/N : 1746-OW8 (1746 - OW8)

Allen-Bradley vietnam

HSCE2 COUNTER
P/N : 1746-HSCE2

Allen-Bradley vietnam

Correct: 1746-NO4V
(ANALOG OUTPUT
P/N : 1746-N04V_1746-N04U_1746-NO4V) not correct!

Allen-Bradley vietnam

SLC 500 POWER SUPPLY
P/N : 1746-P3

Allen-Bradley vietnam

PANEL VIEW PLUS 1000
Confirm Part no.???

Allen-Bradley vietnam

Correct: 2094-BC02–M02–S
Note: Can''t sure Series now; Can''t Support B Series Ver. too long time ago
(BULLETIN 2094 15kW/15A INTERGRATED AXIS MODULE
CAT NO : 2094 - BC02 – M02 – S
*2094 - BC02 – M02 – SB1111*
SERIES : B
MAX SHORT CIRCUIT 100,000A
INSTRUCTION MANUAL : 2094 – IN001x-xx-x
FIRMWARE VER : V1 111
DC LINK INPUT : 650 V dc, 22.6  A
MAIN INPUT : 380/460 V ac, 24 A rms , 3 PH, 50/60 Hz.
CONTROL INPUT : 95 – 264 V ac, 6 A, 1 PH, 50/60 Hz.
BUS OUTPUT : 650 V dc, 22.6 A
MOTOR OUTPUT: 0-460 V rms, 3 PH, 0-400 HZ, 21.8 A peak
CONTROL OUTPUT : 95 – 264 V ac, 6 A, 1 PH, 50/60 Hz.)

Gemu Vietnam

Flow Metter

 

AN: 88060143

 

807R65D 72114 17720000

 

(807 65 D 7 21 14 1 77 20000)

Gemu Vietnam

Flow Metter

 

AN: 88002768

 

805R25D 72214 152 210

 

(805 25 D 7 21 14 1 52 210)

Gemu Vietnam

Flow Metter

 

AN: 88002750

 

805R25D 72114 154 130

 

(805 25 D 7 21 14 1 54 130)

Gemu Vietnam

Flow Metter

 

AN: 88220345

 

807R25D 72114 152 65

 

(807 25 D 7 21 14 1 52 65)

Gemu Vietnam

Flow Metter

 

AN: 88044970

 

805R25D 72114 155 1000

 

(805 25 D 7 21 14 1 55 100)

Gemu Vietnam

Flow Metter

 

AN: 88002862

 

807R50D 72114 17310000

 

(807 50 D 7 21 14 1 73 10000)

Gemu Vietnam

Flow Metter

 

AN: 88035429

 

807R40D 72114 167 2500

 

(807 40 D 7 21 14 1 57 2500)

Gemu Vietnam

Flow Metter

 

AN: 88010208

 

855R15D 72114 124 250

 

scale for medium water  20°C 20 - 250 l/h

 

please check if it is right, the type you inquired was not totally clear.

 

(855 15 D 7 21 14 1 24 200)

Gemu Vietnam

Flow Metter

 

AN: 88010205

 

855R15D 72114 121 60

 

(855 15 D 7 21 14 1 21 60)

Gemu Vietnam

Flow Metter

 

AN: 88014571

 

857R20D 72114 134 1000

 

(857 20 D 7 21 14 1 34 1000)

Gemu Vietnam

Flow Metter

 

AN: 88035514

 

855R15D 72214 123 130

 

(855 15 D 7 21 14 1 23 130)

Miltonroy Vietnam

Model: GM 0400 PP1MNN (GM0400PP1MNN)
Parts No.: SRPM 103 included: 
- Teflon Diaphragm : 01  
- Buna N Oil seal : 01 
- PP Seat : 02 - Glasses Ball : 02 
- Buna N seat oring: 04 
(S/N: 0409LN-M.ROY-032
Q.MAX: 400 L/H
P.MAX: 5 bar)

Miltonroy Vietnam

Model: GM 0400 PP1MNN (GM0400PP1MNN)
Parts No.: SRPM 103 included: 
- Teflon Diaphragm : 01  
- Buna N Oil seal : 01 
- PP Seat : 02 - Glasses Ball : 02 
- Buna N seat oring: 04 
(S/N: 0409LN-M.ROY-032
Q.MAX: 400 L/H
P.MAX: 5 bar)

Minamoto Vietnam

Code: GD65-19
2.2Kw

Mindman Vietnam

Solenoid Valve 
Model: MVSC-220-4E1 (MVSC - 220-4E1)
Note: Pls confirm Voltage before order

Mindman Vietnam

Air Cylinder
Model: MCQA-11-63-400

Mindman Vietnam

Air Cylinder
Model: MCQA-11-40-100

Mindman Vietnam

Model: RCA-QD-HV1

Misubishi - Nemicon Vietnam

Model : SBH-0512-2D (SBH 0512 2D)
resolution 512 P/R, SR No3 Y-041
Part No : ELEM0032
Misubishi - Nemicon OEM

Mitsubishi - Nemicon Vietnam

Model : SBH-0512-2D (SBH 0512 2D)
resolution 512 P/R, SR No3 Y-041
Part No : ELEM0032

Mitsubishi - Nemicon Vietnam

Replaced by: SBH-0512-2MD
(Model : SBH-0512-2D
resolution 512 P/R, SR No3 Y-041
Part No : ELEM0032)

Mitsubishi - Nemicon Vietnam

Code: X65AC-29
(Model : SBH-0512-2D
resolution 512 P/R, SR No3 Y-041
Part No : ELEM0032)

Mitsubishi Vietnam

Correct: FX3U-32MR/ES-A
(Model: FX3U 32MR/ES
16 in 16 out relay)

Thông tin liên hệ

Điện thoại: 01643437807

Nơi rao: TP HCM

Ngày đăng: 24/05/2012

Copyright © 2006 - RongBay.com
Công ty Cổ phần Truyền thông Việt Nam
Giấy xác nhận cung cấp dịch vụ mạng xã hội trực tuyến số 17/GXN-TTĐT Cục QLPT, TH - TDĐT cấp ngày 19/11/2010
Giấy chứng nhận đầu tư số: 011032001130 do Ủy ban nhân dân TP Hà Nội cấp ngày 23 tháng 03 năm 2011

Tầng 16, 17, 18 Tòa nhà VTC Online, số 18 Tam Trinh, phường Minh Khai, quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
Lienhe@rongbay.com     cskh.rongbay.     04 39743410 (Ext: 495 / 496 / 497). Fax: 04 39743413