Đang tải dữ liệu ...
Về trang chủ Ô tô
Hưng Yên
Đang tải dữ liệu...

  1. Trang chủ
  2. Hưng Yên
  3. Ô tô
  4. Xe tải/công trình
  5. Dòng xe khác
Rồng bay tặng 20% Gold khuyến mại cho tất cả giao dịch. Không giới hạn
Ảnh 1/6
  • Bán xe tải tự đổ Chiến Thắng 3,98 T
  • 1 Bán xe tải tự đổ Chiến Thắng 3,98 T
  • 2 Bán xe tải tự đổ Chiến Thắng 3,98 T
  • 3 Bán xe tải tự đổ Chiến Thắng 3,98 T
  • 4 Bán xe tải tự đổ Chiến Thắng 3,98 T
  • 5 Bán xe tải tự đổ Chiến Thắng 3,98 T

Bán xe tải tự đổ Chiến Thắng 3,98 T

  • Đăng lúc: 15:35 | 25/04/2019
  • Đã xem: 14
  • Mã tin: 28392054

Giá bán: 284 Triệu

  • Xuất xứ: Trong nước
  • Năm sản xuất: 2018
  • Hộp số: Số tay

Liên hệ người bán

0986217263

Chat với người bán

Lưu tin

Chia sẻ tin
Có thể bạn quan tâm
Trang 1/1
Mua quyền ưu tiên cho tin

  •  Xe tải Chiến Thắng 3.98 tấn được nâng tải từ xe 3.95 cũ với thay đổi về hộp số, trục cát đăng to hơn và trang bị thêm phanh hơi locke. Với thành thùng cao 68.5 cm và giá thành tốt sản phẩm đang được ưa chuộng hơn so với các sản phẩm cùng loại.

  • CÔNG TY AUTU HOÀNG QUÂN.

  • Địa chỉ; Dương Hòa, Minh Đức, Mỹ Hào, Hưng Yên.

  • SĐT: 0986217263

  •  

  • Http://ototaiben.com/kenbo-tai-van-1


  • THÔNG TIN SẢN PHẨM:
    Xe 3,98 tấn. Xe 3980kg. Xe 3980, 3.98 tấn, 3 tấn 98, chiến thắng 3,98.
    Nhà sản xuất (Manufacturer) : Công ty TNHH ôtô Chiến Thắng.
    Loại xe (Vehicle type) : Ôtô Tải (tự đổ).
    Nhãn hiệu (Mark) : Chiến Thắng.
    Số loại (Model code) : CT3.98TD1.
    Khối lượng bản thân (Kerb mass) : 3.420 kg.
    Khối lượng chuyên chở cho phép tham gia giao thông(Authorized pay load): 3.980 kg.
    Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông(Authorized total mass): 7.530 kg.
    Số người cho phép chở (Seating capacity including driver) : 02 người.
    Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) - mm (Overall: Length x width x height) : 4.730 x 1.940 x 2.270.
    Kích thước lòng thùng hàng : 2.720 x 1.760 x 685 = 3,2 m3.
    Công thức bánh xe (Drive configuration) : 4x2.
    Khoảng cách trục (Wheel space) : 2.500 mm.
    Vết bánh xe trước / sau : 1.425 / 1.460 mm.
    Cỡ lốp trước / sau (Tyre size front / rear) : 7.50 - 16 / 7.50 - 16.
    Động cơ (Engine model) : 490QZL (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp).
    Thể tích làm việc (Displacement) : 2.672 cm3.
    Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. Output / rpm) : 60 kW / 3.200.
    Vòng/phút.
    Loại nhiên liệu (Type of fuel) : Diesel.
    Hệ thống phanh:
    Phanh chính : Tang trống / Tang trống khí nén.
    Phanh đỗ : Tác động lên bánh xe trục 2 - Tự hãm.
    Hệ thống lái : Trục vít - ê cu bi - Cơ khí có trợ lực thủy lực.

  • Mọi chi tiết xin liên hệ:

  • Hotline: 0986217263

  • Gặp Mr: Chiến

Xem thêm các xe khác của thành viên đang bán
Trang 1/2 | Về trang đầu