Đang tải dữ liệu ...
Dịch vụ
TP HCM
DV gia đình
Tìm kiếm
E-mail:
Mật khẩu:
   [Đóng]   [Quên mật khẩu?]
Đang tải dữ liệu...

Bảng Quy Cách Hộp Vuông,Hộp Chữ Nhật 10x30,60x120,12x12,Đen 100x100

0934633886
Gửi tin nhắn
Lưu tin

Thời gian đăng

08:11 | 01/12/2015 | TP HCM

Lượt xem tin

0

Mã tin

25520233

0934633886

Chat với chủ tin

Mua quyền ưu tiên cho tin

 Bảng Quy Cách Hộp Vuông,Hộp Chữ Nhật 10x30,60x120,12x12,Đen 100x100































































































































































































































































































































































































































































































































 Mô tả: Thép hộp vuông, hình chữ nhật



Đơn vị tính: Kg/cây 6m



Chiều dày ống (mm)



0.7



0.8



0.9



1.0



1.1



1.2



1.4



1.5



1.8



2.0



2.3



2.5



2.8



3.0



3.2



3.5



Kích thước (mm)



° 10 x 30



2.53



2.87



3.21



3.54



3.87



4.20



4.83



5.14



6.05



 



 



 



 



 



 



 



° 12 x 12



1.47



1.66



1.85



2.03



2.21



2.39



2.72



2.88



3.34



3.62



 



 



 



 



 



 



° 13 x 26



2.46



2.79



3.12



3.45



3.77



4.08



4.70



5.00



5.88



 



 



 



 



 



 



 



° 14 x 14



1.74



1.97



2.19



2.41



2.63



2.84



3.25



3.45



4.02



4.37



 



 



 



 



 



 



° 16 x 16



2.00



2.27



2.53



2.79



3.04



3.29



3.78



4.01



4.69



5.12



 



 



 



 



 



 



° 20 x 20



2.53



2.87



3.21



3.54



3.87



4.20



4.83



5.14



6.05



6.36



 



 



 



 



 



 



° 12 x 32



2.79



3.17



3.55



3.92



4.29



4.65



5.36



5.71



6.73



7.39



8.34



8.95



 



 



 



 



° 20 x 25



2.86



3.25



3.63



4.01



4.39



4.76



5.49



5.85



6.90



7.57



8.55



9.18



 



 



 



 



° 25 x 25



3.19



3.62



4.06



4.48



4.91



5.33



6.15



6.56



7.75



8.52



9.64



10.36



 



 



 



 



° 20 x 30



3.19



3.62



4.06



4.48



4.91



5.33



6.15



6.56



7.75



8.52



9.64



10.36



 



 



 



 



° 15 x 35



3.19



3.62



4.06



4.48



4.91



5.33



6.15



6.56



7.75



8.52



9.64



10.36



 



 



 



 



° 30 x 30



3.85



4.38



4.90



5.43



5.94



6.46



7.47



7.97



9.44



10.40



11.80



12.72



 



 



 



 



° 20 x 40



3.85



4.38



4.90



5.43



5.94



6.46



7.47



7.97



9.44



10.40



11.80



12.72



 



 



 



 



° 25 x 50



4.83



5.51



6.18



6.84



7.50



8.15



9.45



10.09



11.98



13.23



15.06



16.25



 



 



 



 



° 40 x 40



5.16



5.88



6.60



7.31



8.02



8.72



10.11



10.80



12.83



14.17



16.14



17.43



19.33



20.57



 



 



° 30 x 60



 



 



7.45



8.25



9.05



9.85



11.43



12.21



14.53



16.05



18.30



19.78



21.97



23.40



 



 



° 50 x 50



 



 



 



9.19



10.09



10.98



12.74



13.62



16.22



17.94



20.47



22.14



24.60



26.23



28.60



31.17



Dung sai cho phép về mặt cắt +/-1%



Dung sai cho phép về trọng lượng +/- 8%



Đơn vị tính: Kg/cây 6m



Chiều dày ống (mm)



1.1



1.2



1.4



1.5



1.8



2.0



2.3



2.5



2.8



3.0



3.2



3.5



3.8



4.0



Kích thước (mm)



° 60 x 60



12.16



13.24



15.38



16.45



19.61



21.70



24.80



26.85



29.88



31.88



33.86



37.77



 



 



° 40 x 80



12.16



13.24



15.38



16.45



19.61



21.70



24.80



26.85



29.88



31.88



33.86



37.77



 



 



° 45 x 90



 



14.93



17.36



18.57



22.16



24.53



28.05



30.38



33.84



36.12



38.38



42.71



 



 



° 40 x 100



 



 



18.02



49.27



23.01



25.47



29.14



31.56



35.15



37.53



39.89



43.39



48.00



50.40



° 90 x 90



 



 



 



24.93



29.79



33.01



37.80



40.98



45.70



48.83



51.94



56.58



61.17



64.21



° 60 x 120



 



 



 



24.93



29.79



33.01



37.80



40.98



45.70



48.83



51.94



56.58



61.17



64.21



° 100 x 100



 



 



 



 



33.18



36.78



42.14



45.69



50.98



54.49



57.97



63.17



68.33



71.74



Dung sai cho phép về mặt cắt +/-1%



Dung sai cho phép về trọng lượng +/- 8%



 


Quy cách ống thép đúc : kích thước: đường kính từ phi 21 – 610, độ dày 2-40ly, cây dài : 6-9-12m,Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu


CÔNG TY THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT


Địa Chỉ : KDC Thuận Giao _ Thuận An _ Bình Dương


ĐỊa Chỉ Kho Hàng_Số 20_P.Thống Nhất 2_Dĩ An_BD


Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Phòng Kinh Doanh :


Mr : thành: 0934.633.886/0933.109.199


Mail : thanh.truongthinhphat@gmail.com


Fax : 06530.719.123


Web : http://thepongduc.net/

Thông tin liên hệ

ngocthanhns01@gmail.com

Địa chỉ: Số 20_P.Thống Nhất 2_Dĩ An_BD

Điện thoại: 0934633886

Email:

Nơi rao: TP HCM

Ngày đăng: 01/12/2015

Tải xuống
Lưu tin
Các tin cùng chuyên mục rao vặt
Làm nhãn mác quần áo
TP HCM - 27/11/15
54 lượt xem
Dich Vu Nau Tiec Tai Nha Quan Tan Binh
TP HCM - 18/11/15
888 lượt xem
Thực đơn tiệc cưới giá rẻ
TP HCM - 29/10/14
970 lượt xem
Bọc nệm ghế
TP HCM - 04/11/13
665 lượt xem
Hội thảo Làm Việc Trên Internet
TP HCM - 19/09/13
172 lượt xem
Thám Tử Chuyên Nghiệp Nhất SG
TP HCM - 09/08/12
413 lượt xem
Sửa máy giặt tphcm
TP HCM - 23/04/12
274 lượt xem