Đang tải dữ liệu ...
Mua sắm
TP HCM
Mua sắm, Tổng Hợp
Tìm kiếm
E-mail:
Mật khẩu:
   [Đóng]   [Quên mật khẩu?]
Đang tải dữ liệu...
  • MUA HÀNG AN TOÀN
  • Các mặt hàng hay bị lừa đảo: xích đu, ghế rung, xe tập đi, ghế ăn dặm, máy hút sữa, máy khâu, máy xay bột, bình sữa, các đồ chơi trẻ em....
  • Cần xem kỹ mặt hàng mình cần mua, yêu cầu ảnh chụp thực tế sản phẩm.
  • Không mua những sản phẩm giá quá rẻ so với thị trường.
  • Sử dụng hình thức thanh toán COD( thanh toán khi nhận hàng) để đảm bảo hàng nhận đúng chất lượng.
  • Rất nhiều thành viên đã chuyển tiền nhưng đã không nhận được hàng, hoặc là hàng tầu, hàng kém chất lượng.

Dây Cáp Điện Đông Nguyên Gia

0933467891
Khách vãng lai
Lưu tin

Thời gian đăng

15:06 | 04/11/2020 | TP HCM

Lượt xem tin

13

Mã tin

31549899

Khách vãng lai

0933467891

Mua quyền ưu tiên cho tin

 

CÔNG TY THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG NGUYÊN GIA

436A/30 – ĐƯỜNG 3/2 – PHƯỜNG 12 – QUẬN 10 – TPHCM CHUYÊN KINH DOANH DÂY CÁP ĐIỆN NHẬP KHẨU

VUI LÒNG LIÊN HỆ :

Ms: CẦM  - 0933467891

Email : camdng@dongnguyengia.com.vn/dngsales@dongnguyengia.com.vn

ĐÔNG NGUYÊN GIA STOCK LIST

 

4/11/2020

 
     

NO.

MÃ KHO

MÔ TẢ

THƯƠNG HIỆU /XUẤT XỨ

KHO TPHCM

 

 

CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG LƯỚI 0.6/1KV

 

 

1

YC1915

BRUFLEX Y-JZ 19X1.5MM2, BLACK

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

2

YJZ04040BK

0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 4X4MM2, BLACK

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

3

YSL04040BK

0.6/1KV YSLY- JZ 4X4MM2, BLACK

BOHM KABEL / GERMANY

CÓ SẴN

4

YJZ04060BK

0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 4X6MM2, BLACK

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

5

YJZ05060BK

0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 5X6MM2, BLACK

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

6

YSL05060BK

0.6/1KV YSLY- JZ 5X6MM2, BLACK

BOHMKABEL / GERMANY

CÓ SẴN

 

 

CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LƯỚI 300V

 

 

7

YLI02050GR

LiYCY-O 2x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

8

YLI03005GR

LiYCY-O 3x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

9

YLI04005GR

LiYCY-O 4x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

10

YLI05005GR

LiYCY-O 5x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

11

YLI07005GR

350V - LiYCY-O 7x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

12

YLI10005GR

LiYCY-O 10x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

13

YLI12005GR

LiYCY-O 12x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

14

YLI02075GR

LiYCY-O 2X0.75mm2,GREY                             

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

15

YLI02075GR

LIYCY-O 2X0.75MM2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

16

YLI03075GR

LiYCY-O 3X0.75mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

17

YLI03075GR

LIYCY-O 3X0.75MM2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

18

YLI04075GR

LiYCY-O 4X0.75mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

19

YLI05075GR

LiYCY-O 5X0.75mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

20

YLI07075GR

LiYCY-O 7X0.75mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

21

YLI10075GR

LiYCY-O 10X0.75mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

22

YLI12075GR

LiYCY-O 12x0.75mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

23

 

LiYCY-O 20x0.75mm2,GREY

 

CÓ SẴN

24

YLI02010GR

LiYCY-O 2x1.0mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

25

ILI02010GR

300/500V LiYCY 2x1.0mm2, GREY

IMC/ ITALY

CÓ SẴN

26

YLI03010GR

LiYCY-O 3x1.0mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

27

ILI03010GR

300/500V LiYCY 3x1.0mm2, GREY

IMC/ ITALY

CÓ SẴN

28

YLI04010GR

LiYCY-O 4x1.0mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

29

YLI05010GR

LiYCY-O 5x1.0mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

30

YLI07010GR

LiYCY-O 7x1.0mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

31

ILI07010GR

300/500V LiYCY 7x1.0mm2, GREY

IMC/ ITALY

CÓ SẴN

32

YLI10010GR

LiYCY-O 10x1.0mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

33

YLI02015GR

LiYCY-O 2X1.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

34

YLI03015GR

LiYCY-O 3X1.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

35

YLI03015GR

350V LIYCY 3X1.5MM2, GREY

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

36

YLI04015GR

LiYCY-O 4X1.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

37

YLI05015GR

LiYCY-O 5X1.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

38

YLI07015GR

LiYCY-O 7X1.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

39

YLI07015GR

350V LIYCY 7X1.5MM2, GREY

BOHM/ GERMANY

CÓ SẴN

40

YLI10015GR

LiYCY-O 10X1.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

41

YLI12015GR

LiYCY-O 12X1.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

42

YLI02025GR

LiYCY-O 2X2.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

43

YSL18015TR

300/500V YSLYCY- JZ 18X1.5MM2, TRANSPARENT

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

44

YSLCY225GR

300/500V YSLCY-OZ 2X2.5MM2, GREY

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

45

YLI03025GR

LiYCY-O 3X2.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

46

YLI03025GR

300V BRUTRONIC LIYCY-O 3X2.5MM2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

47

YSLCY325GR

300/500V YSLCY-JZ 3X2.5MM2, GREY

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

48

YLI04025GR

LiYCY-O 4X2.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

49

YSLCY425GR

300/500V YSLCY-JZ 4X2.5MM2, GREY

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

 

 

CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LƯỚI DÙNG CHO MOTOR BIẾN TẦN 0.6/1KV

 

 

50

MCYK4015BK

MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X1.5MM2, BLACK

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

51

MCYK4025BK

MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X2.5MM2, BLACK

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

52

BCYK4025BK

2YSLCYK-J 4X2.5MM2, BLACK

BOHM/ GERMANY

CÓ SẴN

53

MCYK4040BK

MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X4MM2, BLACK

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

54

BCYK4040BK

2YSLCYK-J 4X4MM2, BLACK

BOHM/ GERMANY

CÓ SẴN

55

MCYK4060BK

MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X6MM2, BLACK

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

56

BCYK4060BK

2YSLCYK-J 4X6MM2, BLACK

BOHM/ GERMANY

CÓ SẴN

57

MCYK4100BK

MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X10MM2, BLACK

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

58

MCYK4160BK

MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X16MM2, BLACK

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

59

BCYK4160BK

2YSLCYK-J 4X16MM2, BLACK

BOHM/ GERMANY

CÓ SẴN

60

MCYK4250BK

2YSLCYK-J 4X25MM2, BLACK

BOHM/ GERMANY

CÓ SẴN

 

 

CÁP ĐIỀU KHIỂN TÍN HIỆU ĐO LƯỜNG INSTRUMENT 300V

 

 

61

 

300/500V CU/PE/OS/PVC/SWA/PVC-FR 1X2X1.0 MM2 BLACK

CS DYNAMIC /MALAYSIA

CÓ SẴN

62

REW01150BK

RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, BLACK

LEONI KERPEN /GERMANY

CÓ SẴN

63

REW01150BL

RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, BLUE

LEONI KERPEN /GERMANY

CÓ SẴN

64

ICW01150BL

300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 1X2X1.5MM2, BLUE      ( ICON BASE 10110 M1 OS)

LEONI KERPEN /GERMANY

CÓ SẴN

65

ICW01315BL

300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 1X3X1.5MM2, BLUE       ( ICON BASE 10110 M1 OS)

LEONI KERPEN /GERMANY

CÓ SẴN

66

ICW01250BK

300V ICON BASE 10100 M1 OS 1X2X2.5MM2, BLACK

LEONI KERPEN /INDIA

CÓ SẴN

67

ICW01250BK

300V ICON BASE 10110 M1 OS 1X2X2.5MM2, BLACK

LEONI KERPEN /INDIA

CÓ SẴN

68

REW02150BK

RE-2X(ST)YSWAY-fl 2X2X1.5MM2, BLACK

LEONI KERPEN /GERMANY

CÓ SẴN

69

REW01150BK

300V RE-2X(ST)Y-fl  1x2x1.5mm2, BLACK; P/N 7128E121

LEONI KERPEN /GERMANY

CÓ SẴN

70

REW01130BK

300V RE-2X(St)HSWAH-fl 1x2x1.3mm2, BLACK ; P/N 8112E091

LEONI KERPEN /GERMANY

CÓ SẴN

71

ICW04150BL

300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 4X2X1.5MM2, BLUE       ( ICON BASE 10110 M1 OS)

LEONI KERPEN /GERMANY

CÓ SẴN

72

ICW01210BK

300V RE-2Y(ST)YSWAY-fl 1X2X1.0MM2, BLACK

LEONI KERPEN /GERMANY

CÓ SẴN

73

ICQ22010BL

300V ICON BASE 10120 M1 OS 2X2X1.0MM2/1, BLUE ( RE-2X(ST)YQY-fl)

LEONI KERPEN /GERMANY

CÓ SẴN

 

 

CÁP PROFIBUS , LOẠI FAST INSTALLATION (SIEMENS)

 

 

74

FBDP1264VI

02YSY(St)CY 1X2X0.64MM, VIOLET

LEONI /GERMANY

CÓ SẴN

 

 

PROFIBUS DP ES TRAILING

 

 

75

 

02YY(ST)C11Y 1X2X23 AWG/19 , BLUE

LEONI /GERMANY

CÓ SẴN

 

 

CÁP EIB

 

 

76

EIBY2208GN

J-Y(St)Yh 2X2X0.8MM, GREEN

ECOTEL /ITALY

CÓ SẴN

77

KYRG6CCSGY

CÁP ĐỒNG TRỤC RG6 CCS TYPE, GREY

KEYSTONE/ TAIWAN

CÓ SẴN

78

C6AFF423YL

CÁP MẠNG LAN CAT 6A F/F KS-02YS(St)H 4X2X23AWG/1 Pimf , Yellow ; P/N 7KS60022

LEONI / GERMANY

CÓ SẴN

 

 

CÁP HÀNG HẢI 0.6/1KV, IEC 60332-3A

 

 

79

WI1Q0115BL

150/250V MIC-210Q 1x2x1.5mm2, BLUE 

WILSON /SINGAPORE

CÓ SẴN

80

WC1Q0215BK

0.6/1KV MC-210Q 2x1.5mm2, BLACK 

WILSON /SINGAPORE

CÓ SẴN

 

 

CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG LƯỚI 300/500V

 

 

81

SJZ02005GR

SL-500-JZ 2X0.5MM2, GREY

LEONI KERPEN /INDIA

CÓ SẴN

82

YJZ03005GR

Bruflex Y-JZ 3x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

83

SJZ03005GR

SL-500-JZ 3X0.5MM2, GREY

LEONI KERPEN /INDIA

CÓ SẴN

84

YJZ04005GR

Bruflex Y-JZ 4x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

85

YJZ05005GR

Bruflex Y-JZ 5x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

86

YJZ05005GR

Bruflex Y-JZ 5x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

87

YJZ07005GR

Bruflex Y-JZ 7x0.5mm2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

88

YJZ10005GR

Bruflex Y-JZ 10x0.5mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

89

YJZ12005GR

Bruflex Y-JZ 12x0.5mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

90

SJZ02075GR

SL-500-JZ 2X0.75MM2, GREY

LEONI KERPEN /INDIA

CÓ SẴN

91

YJZ03075GR

Bruflex Y-JZ 3x0.75mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

92

SJZ03075GR

SL-500-JZ 3X0.75MM2, GREY

LEONI KERPEN /INDIA

CÓ SẴN

93

YJZ04075GR

Bruflex Y-JZ 4x0.75mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

94

LYS04075GR

YSLY-JZ 4X0.75MM2, GREY

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

95

KYS04075GR

300/500V FLEX-JZ 4X0.75MM2, GREY

KABELTEC/ GERMANY

CÓ SẴN

96

YJZ05075GR

Bruflex Y-JZ 5x0.75mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

97

YJZ05075GR

Bruflex Y-JZ 5x0.75mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

98

YJZ07075GR

Bruflex Y-JZ 7x0.75mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

99

LJZ07075GR

300/500V YSLY 7X0.75MM2, GREY

LTC /ITALY

CÓ SẴN

100

YJZ10075GR

Bruflex Y-JZ 10x0.75mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

101

YJZ10075GR

Bruflex Y-JZ 10x0.75mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

102

YJZ12075GR

Bruflex Y-JZ 12x0.75mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

103

YOZ02010GR

Bruflex Y-JZ 2x1.0mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

104

YJZ03010GR

Bruflex Y-JZ 3x1.0mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

105

YJZ04010GR

Bruflex Y-JZ 4x1.0mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

106

LYS04010GR

YSLY-JZ 4X1.0MM2, GREY

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

107

YJZ05010GR

Bruflex Y-JZ 5x1.0mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

108

YJZ07010GR

Bruflex Y-JZ 7x1.0mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

109

LYS07010GR

YSLY-JZ 7X1.0MM2, GREY

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

110

YJZ08010GR

Bruflex Y-JZ 8x1.0mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

111

YJZ10010GR

Bruflex Y-JZ 10x1.0mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

112

YJZ12010GR

Bruflex Y-JZ 12x1.0mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

113

YOZ02015GR

Bruflex Y-JZ 2x1.5mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

114

YJZ03015GR

Bruflex Y-JZ 3x1.5mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

115

LYS03015GR

YSLY-JZ 3X1.5MM2, GREY

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

116

YJZ04015GR

Bruflex Y-JZ 4x1.5mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

117

SJZ04015GR

SL-500-JZ 4X1.5MM2, GREY

LEONI KERPEN /GERMANY

CÓ SẴN

118

KJZ04015GR

300/500V FLEX-JZ 4X1.5MM2, GREY

KABELTEC /GERMANY

CÓ SẴN

119

YJZ05015GR

Bruflex Y-JZ 5x1.5mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

120

YJZ07015GR

Bruflex Y-JZ 7x1.5mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

121

LYS07015GR

YSLY-JZ 7X1.5MM2, GREY

LTC /ITALY

CÓ SẴN

122

YJZ10015GR

Bruflex Y-JZ 10x1.5mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

123

YJZ12015GR

Bruflex Y-JZ 12x1.5mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

124

YOZ02025GR

Bruflex Y-OZ 2x2.5mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

125

YOZ02025GR

Bruflex Y-OZ 2x2.5mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

126

YJZ03025GR

Bruflex Y-JZ 3x2.5mm2,GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

127

YJZ04025GR

Bruflex Y-JZ 4x2.5mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

128

YJZ07025GR

Bruflex Y-JZ 7x2.5mm2,Grey

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

 

 

CÁP ĐO LƯỜNG ĐIỀU KHIỂN XOẮN CẶP CÓ LƯỚI CHỐNG NHIỄU 300V

 

 

129

LYCY2034GR

350V LIYCY 2X2X0.34MM2, GREY

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

130

LYCY3034GR

350V LIYCY 3X2X0.34MM2, GREY

MEINHART /GERMANY

CÓ SẴN

131

LYCY4034GR

350V LIYCY 4X2X0.34MM2, GREY

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

132

LITP2050GR

LIYCY-O TP 2X2X0.5MM2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

133

LYCY2050GR

350V LIYCY 2X2X0.5MM2, GREY

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

134

LYCY2050GR

350V LIYCY 3X2X0.5MM2, GREY

MEINHART /GERMANY

CÓ SẴN

135

LITP4050GR

LIYCY-O TP 4X2X0.5MM2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

136

LYCY4050GR

350V LIYCY 4X2X0.5MM2,GREY

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

137

LITP2075GR

LIYCY-O TP 2X2X0.75MM2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

138

LYCY2075GR

350V LIYCY 2X2X0.75MM2,GREY

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

139

LYCY3075GR

350V LIYCY 3X2X0.75MM2,GREY

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

140

LITP4075GR

LIYCY-O TP 4X2X0.75MM2, GREY

BRUNSKABEL /GERMANY

CÓ SẴN

141

LYCY4075GR

350V LIYCY 4X2X0.75MM2,GREY

BOHM /GERMANY

CÓ SẴN

 

 

CÁP CAO SU 450/750V

 

 

142

PER03015BK

H07RN-F 3X1.5MM2,BLACK

PECSO/ ITALY

CÓ SẴN

143

LCS04015BK

TRIFLEX H07RN-F 4X1.5MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

144

LCS05015BK

TRIFLEX H07RN-F 5X1.5MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

145

LCS03025BK

H07RN-F 3X2.5MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

146

LCS03025BK

TRIFLEX H07RN-F 3X2.5MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

147

LCS04015BK

TRIFLEX H07RN-F 4X2.5MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

148

LCS05025BK

TRIFLEX H07RN-F 5X2.5MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

149

LCS05025BK

TRIFLEX H07RN-F 5X2.5MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

150

LCS03040BK

TRIFLEX H07RN-F 3X4MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

151

LCS03060BK

TRIFLEX H07RN-F 3X6MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

152

LCS04060BK

TRIFLEX H07RN-F 4X4MM2, BLACK

NEXANS /FRANCE

CÓ SẴN

153

LCS04100BK

TRIFLEX H07RN-F 4X6MM2, BLACK

NEXANS /FRANCE

CÓ SẴN

154

LCS04100BK

TRIFLEX H07RN-F 4X10MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

155

LCS05040BK

TRIFLEX H07RN-F 5X4MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

156

LCS05100BK

TRIFLEX H07RN-F 5X10MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

157

LCS05160BK6

TRIFLEX H07RN-F 5X16MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

 

 

CÁP ĐƠN MỀM CLASS 5 450/750V H05V-K & H07V-K

 

 

158

H05VK005XX

300/500V H05V-K 1x0.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY

PRYSMIAN & LTC ITALY

CÓ SẴN

159

H05VK075XX

300/500V H05V-K 1x0.75MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY

PRYSMIAN & LTC ITALY

CÓ SẴN

160

H05VK010XX

300/500V H05V-K 1x1.0MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY

PRYSMIAN & LTC ITALY

CÓ SẴN

161

H07VK015XX

450/750V H05V-K 1x1.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY/BROWN /GREEN-YELLOW

ICEL & LTC & PECSO/ITALY

CÓ SẴN

162

H07VK025XX

450/750V H05V-K 1x2.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY/BROWN /GREEN-YELLOW

ICEL & LTC & PECSO/ITALY

CÓ SẴN

163

H07VK040XX

450/750V H05V-K 1x4MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW

ICEL & LTC/ITALY

CÓ SẴN

164

H07VK060XX

450/750V H05V-K 1x6MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW

ICEL & LTC/ITALY

CÓ SẴN

165

H07VK100XX

450/750V H05V-K 1x10MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW

ICEL & LTC/ITALY

CÓ SẴN

166

H07VK160XX

450/750V H05V-K 1x16MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW

ICEL & LTC/ITALY

CÓ SẴN

167

H07VK250XX

450/750V H05V-K 1x25MM2, BLACK/GREEN-YELLOW

ICEL & LTC/ITALY

CÓ SẴN

168

BSLRV250BK

0.6/1KV BETAflam Solar 125 RV FRNC 1X25MM2, BLACK

LEONI STUDER /SWITZERLAND

CÓ SẴN

169

H07VK350XX

450/750V H07V-K  1x35MM2, BLACK /GREEN-YELLOW

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

170

H07VK120BK

450/750V H07V-K  1x120MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

171

H07VK150BK

450/750V H07V-K  1x150MM2, BLACK

LTC/ ITALY

CÓ SẴN

 

 

CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ GIÁP SWA 0.6/1KV

 

 

172

XSP03060BK

XSP 3X6MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y

TAISIN /SINGAPORE

CÓ SẴN

173

PCC03025BK

PCC 3X2.5MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y

TAISIN /SINGAPORE

CÓ SẴN

174

XSP03025BK

XSP 3X2.5MM2, BLACK ; colour code : Brown/Blue/G-Y

TAISIN /SINGAPORE

CÓ SẴN

175

XSP02025BK

0.6/1KV XSP 2x2.5MM2, BLACK

TAISIN /SINGAPORE

CÓ SẴN

176

CSD02025BK

0.6/1KV CU/XLPE/PVC/SWA/PVC 2X35MM2, BLACK

CS DYNAMIC /MALAYSIA

CÓ SẴN

 

 

CÁP BÁO CHÁY FIRE ALARM 300/500V- FIRE RESISTANCE IEC 331

 

 

177

ELIH0215OR

ERVITAL LIHH FE180 PH120 2X1.5MM2 , ORANGE

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

178

ELIH0225OR

ERVITAL LIHH FE180 PH120 2X2.5MM2, ORANGE

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

179

ELIF0215OR

ERVITAL LIH(ST)H FE180 PH120 2X1.5MM2, ORANGE

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

180

ELIF0210OR

ERVITAL LIH(ST)H FE180 PH120 2X1.0MM2, ORANGE

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

 

 

CÁP BÁO CHÁY FIRE ALARM 300/500V- CHẬM CHÁY IEC 332

 

 

181

REX01100RD

RE-2X(FT)Y- FL 1x2x1.0MM2,RED

LEONI KERPEN  /GERMANY

CÓ SẴN

182

ELIS0215GR

LiY(St)Y 2X1.5MM2,GREY

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

183

ELIS0210GR

LiY(St)Y 2X1.0MM2,GREY

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

 

 

CÁP TRUYỀN THÔNG RS485 INTERFACE 300V

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

184

CRS48524BK

300V CAN FIELDBUS RS485 FB-v2X(St+Ce)Y-fl 1X2X24 AWG/7, Black, P/N 82620000

LEONI /GERMANY

CÓ SẴN

185

ERS01034GR

 Li2Y(ST)CY 1X2X0.34MM2,GREY

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

186

ERS02034GR

 Li2Y(ST)CY 2X2X0.34MM2,GREY

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

187

ERS04034GR

 Li2Y(ST)CY 4X2X0.34MM2,GREY

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

188

ERS01050GR

 Li2Y(ST)CY 1X2X0.5MM2,GREY

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

189

ERS02050GR

 Li2Y(ST)CY 2X2X0.5MM2,GREY

ERSE /TURKEY

CÓ SẴN

 

Lưu tin
Chia sẻ
Các tin cùng chuyên mục rao vặt