Màn hình LED P2.5 indoor đang khá hot với anh em làm setup hội trường, showroom, phòng họp hay không gian triển lãm nhờ độ sắc nét cao và hình ảnh rất sạch ngay cả khi xem gần.
Màn hình LED P2.5 indoor là gì?
Đây là loại màn hình LED trong nhà có khoảng cách điểm ảnh (pixel pitch) 2.5mm. Nhờ mật độ điểm ảnh lên tới 160.000 dots/m², nó cho khả năng hiển thị chi tiết cực tốt, hỗ trợ độ phân giải 2K–4K mượt mà, phù hợp với khoảng cách xem từ 2.5m trở lên.
Điểm mạnh nổi bật
- Độ sáng tự động điều chỉnh tốt (thường 0-1000 cd/m²).
- Màu sắc tự nhiên, độ xám 14-16 bit, lên đến 16,7 triệu màu.
- Tốc độ làm tươi ≥3840Hz, giảm bóng mờ, hình ảnh rất mượt.
- Góc nhìn rộng (H/V ≥160°).
- Bóng LED SMD2121 đen, tương phản cao.
- Kết nối đa dạng (HDMI, DVI, VGA, SDI…).
- Hoạt động ổn định 24/7, tỷ lệ điểm chết cực thấp.
Thông số kỹ thuật tham khảo (P2.5 Indoor tiêu chuẩn)
| Thông số | Giá trị |
| Pixel Pitch |
2.5mm |
| LED |
SMD2121 (3-in-1 đen) |
| Mật độ điểm ảnh |
160.000 dots/m² |
| Kích thước module |
320×160mm |
| Cabinet thường gặp |
640×640mm |
| Trọng lượng cabinet |
~5kg |
| Chế độ quét |
1/30 |
| Độ sáng |
1000 cd/m² |
| Tốc độ làm tươi |
≥3840Hz |
| Mức xám |
14-16 bit |
| Góc nhìn |
H/V ≥160° |
| Khoảng cách xem tối thiểu |
≥2.5m |
| Tiêu thụ điện (Max/Avg) |
550 / 267 W/m² |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C ~ +40°C |
Ứng dụng thực tế
- Phòng họp, hội trường, trung tâm hội nghị
- Showroom, cửa hàng cao cấp, trung tâm thương mại
- Sân khấu sự kiện indoor, studio
- Bảng thông tin công cộng (sân bay, ga tàu, bệnh viện…)
Lưu ý khi chọn mua & lắp
- Xác định rõ kích thước tổng thể và độ phân giải cần đạt để chọn sending card phù hợp (Colorlight hay Kystar đều ổn).
- Nên dùng cabinet die-cast magiê để nhẹ và phẳng hơn.
- Hệ thống tản nhiệt và nguồn điện phải tốt.
- Lắp đặt cần đội ngũ chỉnh seam kỹ, tránh bị lệch module.
Tóm lại, P2.5 indoor hiện là lựa chọn cân bằng khá tốt giữa chất lượng hình ảnh và chi phí cho nhu cầu trong nhà. Anh em đang dùng hoặc có ý định setup thì chia sẻ kinh nghiệm bên dưới nhé!