Đang tải dữ liệu ...
TP HCM
Xe máy/ đạp
Tìm kiếm
E-mail:
Mật khẩu:
   [Đóng]   [Quên mật khẩu?]
Đang tải dữ liệu...
Yamaha
Xem các hãng xe khác

Yamaha Exciter 150

Thời gian đăng : 12/08/2020 - Lượt xem tin : 15 - Mã tin : 30796122

Tăng lượt xem cho tin này * Lượt xem sẽ tăng ít nhất gấp 10 lần sau khi sử dụng

Tổng quan :

  • Giá : Thoả thuận

Địa chỉ: TP HCM

Liên hệ người bán

0898888618

Chat hỏi chủ tin

Lưu tin

Chia sẻ tin

Thông tin thêm

Lưu ý: Giá xe có thể thay đổi trong tương lai
Chi tiết liên hệ: Minh Long Moto Chi Nhánh Quận 9
SĐT 0768000036
Trụ sở: 40 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long A, Quận 9. TP. HCM


Tham khảo thêm tại: https://minhlongmoto.com/bang-gia-exciter-150-va-thong-so-yamaha-exciter-150/


Thông số kỹ thuật Yamaha Exciter 150







































































Loại



4 thì, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch



Bố trí xi lanh



Xy lanh đơn



Dung tích xy lanh (CC)



150 cc



Đường kính và hành trình piston



57 x 58,7 mm



Tỷ số nén



10,4:1



Công suất tối đa



11,3 kW (15,4 PS) / 8.500 vòng/phút



Mô men cực đại



13,8 N·m (1,4 kgf·m) / 7.000 vòng/phút



Hệ thống khởi động



Khởi động điện



Hệ thống bôi trơn



Cácte ướt



Mức tiêu thụ nhiên liệu 



2 lít: 100km



Bộ chế hòa khí



Phun xăng (1 vòi phun)



Hệ thống đánh lửa



T.C.I (kỹ thuật số)



Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp



3,042 (73/24) / 3,000 (42/14)



Hệ thống ly hợp



Đa đĩa loại ướt



Tỷ số truyền động



1: 2,833/ 2: 1,875/ 3: 1,429/ 4: 1,143/ 5: 0,957



Kiểu hệ thống truyền lực



5 số




 























































Loại khung



Ống thép – cấu trúc kim cương



Hệ thống giảm xóc trước



Ống lồng



Hành trình phuộc trước



100 mm



Độ lệch phương trục lái



25,8°/ 87mm



Hệ thống giảm xóc sau



Giảm chấn thủy lực lò xo trụ



Hành trình giảm xóc sau



32 mm



Phanh trước



Phanh đĩa thủy lực (đường kính 245 mm)



Phanh sau



Phanh đĩa thủy lực (đường kính 203 mm)



Lốp trước



(lốp không săm) 90/80 - 17M/C 46P 



Lốp sau



(lốp không săm) 120/70-17M/C 58P



Đèn trước



Bóng đèn LED 12V 10W x2



Đèn sau



Bóng đèn LED 12V 10W x2




 



































Kích thước (dài x rộng x cao)



1985 mm × 670 mm × 1100 mm



Độ cao yên xe



795 mm



Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe



1290 mm



Độ cao gầm xe



155 mm



Trọng lượng ướt



117 kg



Dung tích bình xăng



4,2



Dung tích dầu máy



1,15