Thanh truợt 18175687 | Rongbay.com
Đang tải dữ liệu ...
Mua sắm
TP HCM
Mua sắm, Tổng Hợp
Tìm kiếm
E-mail:
Mật khẩu:
   [Đóng]   [Quên mật khẩu?]
Đang tải dữ liệu...
Mua vị trí tin nổi bật tại đây
  • MUA HÀNG AN TOÀN
  • Các mặt hàng hay bị lừa đảo: xích đu, ghế rung, xe tập đi, ghế ăn dặm, máy hút sữa, máy khâu, máy xay bột, bình sữa, các đồ chơi trẻ em....
  • Cần xem kỹ mặt hàng mình cần mua, yêu cầu ảnh chụp thực tế sản phẩm.
  • Không mua những sản phẩm giá quá rẻ so với thị trường.
  • Sử dụng hình thức thanh toán COD( thanh toán khi nhận hàng) để đảm bảo hàng nhận đúng chất lượng.
  • Rất nhiều thành viên đã chuyển tiền nhưng đã không nhận được hàng, hoặc là hàng tầu, hàng kém chất lượng.

Thanh truợt

0904489786
Gửi tin nhắn
Lưu tin

Thời gian đăng

16:41 | 26/06/2012 | TP HCM

Lượt xem tin

27

Mã tin

18175687

0904489786

Chat với chủ tin

Mua quyền ưu tiên cho tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Thanh truợt

 

Note: Request for size 55 and 65 MSA-A / MSA-LA carriage, please refer to MSA-E / MSA-LE carriage type.
Note: The basic dynamic load rating C of ball type is based on the 50 km for nomonal life. 
The conversion between C for 50 km and C100 for 100 km is C=1.26 x C100.
Note*: Single: Single carriage/ Double: Double carriages closely contacting with each other.

Unit:mm
Model No. External dimension Carriage dimension
Height
H
Width
W
Length
L
W2

H2

B

C

S × l L1 T T1 N G K d1 Grease Nipple
MSA 15A

24

47 56.3 16 4.2 38 30 M5 × 11 39.3 7 11 4.3 7 3.2 3.3 G-M4
MSA 20A
MSA 20LA
30 63 72.9
88.8
21.5 5 53 40 M6 × 10 51.3
67.2
7 10 5 12 5.8 3.3 G-M6
MSA 25A
MSA 25LA

36

70 81.6
100.6
23.5 6.5 57 45 M8 × 16 59
78
11 16 6 12 5.8 3.3 G-M6
MSA 30A
MSA 30LA
42 90 97
119.2 
31 8 72 52 M10 × 18 71.4
93.6
11 18 7 12 6.5 3.3 G-M6
MSA 35A
MSA 35LA

48

100 111.2
136.6
33 9.5 82 62 M10 × 21 81
106.4
13 21 8 11.5 8.6 3.3 G-M6
MSA 45A
MSA 45LA
60 120 137.7
169.5
37.5 10 100 80 M12 × 25 102.5
134.3
13 25 10 13.5 10.6 3.3 G-PT1/8

 

Model No. Rail dimension Basic load rating Static moment rating Weight
Width
W1
Height
H1
Pitch
P
E
std.

D × h × d

Dynamic C
kN
StaticCo
kN
Mp
kN-m
MY
kN-m
MR
kN-m
Carriage
kg
Rail
kg/m
Single* Double* Single* Double*
MSA 15A 15 15 60 20 7.5 × 5.3 × 4.5 11.8 18.9 0.12 0.68 0.12 0.68 0.14 0.18 1.5
MSA 20A
MSA 20LA
20 18 60 20 9.5 × 8.5 × 6 19.2
23.3
29.5
39.3
0.23
0.39
1.42
2.23
0.23
0.39
1.42
2.23
0.29
0.38
0.4
0.52
2.4
MSA 25A
MSA 25LA
23 22 60 20 11 × 9 × 7 28.1
34.4
42.4
56.5
0.39
0.67
2.20
3.52
0.39
0.67
2.20
3.52
0.48
0.63
0.62
0.82
3.4
MSA 30A
MSA 30LA
28 26 80 20 14 × 12 × 9 39.2
47.9
57.8
77.0
0.62
1.07
3.67
5.81
0.62
1.07
3.67
5.81
0.79
1.05
1.09
1.43
4.8
MSA 35A
MSA 35LA
34 29 80 20 14 × 12 × 9 52.0
63.6
75.5
100.6
0.93
1.60
5.47
8.67
0.93
1.60
5.47
8.67
1.25
1.77
1.61
2.11
6.6
MSA 45A
MSA 45LA
45 38 105 22.5 20 × 17 × 14 83.8
102.4
117.9
157.3
1.81
2.13
10.67
16.95
1.81
2.13
10.67
16.95
2.57
3.43
2.98
3.9
11.5

 

 

 

Note: The basic dynamic load rating C of ball type is based on the 50 km for nomonal life. 
The conversion between C for 50 km and C100 for 100 km is C=1.26 x C100.
Note*: Single: Single carriage / Double: Double carriages closely contacting with each other.

Unit:mm
Model No. External dimension Carriage dimension
Height
H
Width
W
Length
L
W2

H2

B

C

S × l L1 T T1 T2 N G K d1 Grease Nipple
MSA 15E 24 47 56.3 16 4.2 38 30 M5 × 7 39.3 7 11 7 4.3 7 3.2 3.3 G-M4
MSA 20E
MSA 20LE
30 63 72.9
88.8
21.5 5 53 40 M6 × 10 51.3
67.2
7 10 10 5 12 5.8 3.3 G-M6
MSA 25E
MSA 25LE
36 79 81.6
100.6
23.5 6.5 57 45 M8 × 10 59
78
11 16 10 6 12 5.8 3.3 G-M6
MSA 30E
MSA 30LE
42 90 97
119.2
31 8 72 52 M10 × 10 71.4
93.6
11 18 10 7 12 6.5 3.3 G-M6
MSA 35E
MSA 35LE
48 100 111.2
136.6
33 9.5 82 62 M10 × 13 81
106.4
13 21 13 8 11.5 8.6 3.3 G-M6
MSA 45E
MSA 45LE
60 120 137.7
169.5
37.5 10 100 80 M12 × 15 102.5
134.3
13 25 15 10 13.5 10.6 3.3 G-PT 1/8
MSA 55E
MSA 55LE
70 140 161.5
199.5
43.5 13 116 95 M14 × 17 119.5
157.5
19 32 17 11 13.5 8.6 3.3 G-PT 1/8
MSA 65E
MSA 65LE
90 170 199
253
53.5 15 142 110 M16 × 23 149
203
21.5 37 23 19 13.5 8.6 3.3 G-PT 1/8

 

Model No. Rail dimension Basic load rating Static moment rating Weight
Width
W1
Height
H1
Pitch
P
E
std.

D × h × d

Dynamic C
kN
StaticCo
kN
Mp
kN-m
MY
kN-m
MR
kN-m
Carriage
kg
Rail
kg/m
Single* Double* Single*
Lưu tin
Chia sẻ
Like Rồng bay để cập nhật nhiều tin đăng mỗi ngày