Cho thuê xe Mazda 3 màu đỏ đô 2013 20380028 | Rongbay.com
Đang tải dữ liệu ...
Về trang chủ Ô tô
TP HCM
Đang tải dữ liệu...
  1. Trang chủ
  2. TP HCM
  3. Ô tô
  4. Mazda

Cho thuê xe Mazda 3 màu đỏ đô 2013

01662013883
Gửi tin nhắn
Lưu tin

Thời gian đăng

22:40 | 23/04/2013 | TP HCM

Lượt xem tin

52

Mã tin

20380028

Mua quyền ưu tiên cho tin

 


CTY TNHH MTV DẦU TƯ & CÔNG NGHỆ LÊ PHẠM


Địa Chỉ: 117 Lâm Văn Bền, P.Tân Thuận Tây, Q.7, TP.HCM


Tax: 0311008964


Fax: (+84 8) 36021090


Điện thoại: 0166 - 201 - 3883 ( Mình tên Thành sn 92 cho tiện xưng hô )
 


Web: www.lpcorporation.com


Email: info@lpcorporation.com


1.         BÁO GIÁ DỊCH VỤ CHO THUÊ XE THÁNG (Xe 4-5 Chỗ)










































STT



Loại Xe



Hiệu Xe



Kiểu xe



Màu xe



Giá thuê tháng
(áp dụng xe đi trong tháng
26 ngày/2600KM)



Phụ trội ngoài giờ
(VNĐ)



Phụ trội quá 100 Km
(VNĐ)



Ngày cuối
Tuần sử dụng
(VNĐ)



Ngày lễ tết
Sử dụng



1



MAZDA 3



Mazda 3 -2013



5 chỗ



Đỏ Đô



27.000.000



80.000



8.000



1.500.000



x 200%



2



CIVIC



CIVIC -2008-2009



4 chỗ



Bạc - Đen - Xanh



25.000.000



70.000



7.000



1.500.000



x 200%



 


2.         BÁO GIÁ DỊCH VỤ CHO THUÊ XE CHUYẾN TẠI TP.HCM






































































































































































































































































































































































































































































































































































































































































































































































































































STT



Lộ trình/Xe có lái



Ngày thường (Giá/VNĐ)



Cuối tuần
(Cộng thêm)



Ngày lễ - Tết
(Cộng thêm)



Tuyến đường



Thời gian



Km



5 chỗ



5 chỗ



5 chỗ



1



Bà Rịa



1 ngày



200



2.000.000



110.000



-



2



Bạc Liêu



2 ngày



600



4.200.000



110.000



-



3



Bảo Lộc



1 ngày



420



2.800.000



110.000



-



4



Bến Cát



8 giờ



140



1.500.000



110.000



-



5



Bến Tre (Thị xã)



1 ngày



200



1.800.000



110.000



-



6



Bến Tre (Thạnh Phú)



1 ngày



240



2.000.000



110.000



-



7



Bến Tre (Bình Đại)



1 ngày



280



1.900.000



110.000



-



8



Bến Tre (Ba Tri)



1 ngày



270



1.900.000



110.000



-



9



Biên Hòa



8 giờ



90



1.400.000



110.000



-



10



Bến Lức (Long An)



8 giờ



100



1.400.000



110.000



-



11



Bình Chánh



4 giờ



50



1,210.000



110.000



-



12



Bình Châu - Hồ Cốc



1 ngày



340



2.000.000



110.000



-



13



Bình Định



4 ngày



1,500



8.800.000



110.000



-



14



Bình Dương (TD1)



4 giờ



90



1.400.000



110.000



-



15



Bình Phước - Lộc Ninh



1 ngày



360



2.000.000



110.000



-



16



Bình Long



1 ngày



300



1.900.000



110.000



-



17



Buôn Mê Thuộc



2 ngày



800



5.500.000



110.000



-



18



Cà Mau



2 ngày



700



4.600.000



110.000



-



19



Cái Bè



1 ngày



210



1.600.000



110.000



-



20



Cần Giờ



8 giờ



150



1.500.000



110.000



-



21



Cao Lãnh



1 ngày



350



1.900.000



110.000



-



22



Cần Thơ



1 ngày



360



2.000.000



110.000



-



23



Châu Đốc



1 ngày



520



3.100.000



110.000



-



24



Châu Đốc



1,5 ngày



550



3.500.000



110.000



-



25



Châu Đốc - Hà Tiên



3 ngày



900



5.700.000



110.000



-



26



Chợ Gạo (Tiền Giang)



1 ngày



200



1.600.000



110.000



-



27



Chợ Mới (An Giang )



2 ngày



500



3.300.000



110.000



-



28



Cổ Thạch - Thầy Thím



2 ngày



660



4.200.000



110.000



-



29



Củ Chi - Địa Đạo



8 giờ



100



1.100.000



110.000



-



30



Đà Lạt



3 ngày



650



4.700.000



110.000



-



31



Đà Lạt - Nha Trang



4 ngày



1,150



5.500.000



110.000



-



32



Đà Nẵng



6 ngày



2,100



10.600.000



110.000



-



33



Địa Đạo -Tây Ninh



1 ngày



250



1.500.000



110.000



-



34



Đồng Xoài



1 ngày



240



1.700.000



110.000



-



35



Đức Hòa



8 giờ



70



1.100.000



110.000



-



36



Đức Huệ



8 giờ



90



1.300.000



110.000



-



37



Gò Công



1 ngày



220



1.800.000



110.000



-



38



Gò Dầu



7 giờ



130



1.400.000



110.000



-



39



Gia Lai (Pleiku)



3 ngày



1,100



6.400.000



110.000



-



40



Hà Nội



8 ngày



4,000



20.400.000



110.000



-



41



Hàm Tân



1 ngày



350



2.000.000



110.000



-



42



Hóc Môn



8 giờ



50



1.100.000



110.000



-



43



Huế



6 ngày



2,400



11.900.000



110.000



-



44



Kon Tum



4 ngày



1,900



10.700.000



110.000



-



45



Lai Vung



1 ngày



340



1.800.000



110.000



-



46



Lập Vờ



1 ngày



360



1.800.000



110.000



-



47



Long An



8 giờ



100



1.200.000



110.000



-



48



Long Hải



1 ngày



240



1.700.000



110.000



-



49



Long Khánh



1 ngày



200



1.500.000



110.000



-



50



Long Thành



7 giờ



130



1.200.000



110.000



-



51



Long Xuyên



1 ngày



400



2.000.000



110.000



-



52



Mỏ Cày (Bến Tre)



1 ngày



220



1.700.000



110.000



-



53



Mộc Hóa



1 ngày



230



1.700.000



110.000



-



54



Mỹ Tho



8 giờ



150



1.300.000



110.000



-



55



Mỹ Thuận



1 ngày



260



1.700.000



110.000



-



56



Managui



1 ngày



320



1.800.000



110.000



-



57



Nha Trang



3 ngày



900



5.600.000



110.000



-



58



Nha Trang



2 ngày



700



4.600.000



110.000



-



59



Nha Trang - Đại Lãnh



4 ngày



1,150



6.000.000



110.000



-



60



Nội Thành



4 giờ



50



1.100.000



110.000



-



61



Phan Rang



2 ngày



700



4.600.000



110.000



-



62



Phan Rí



2 ngày



600



4.200.000



110.000



-



63



Phan Thiết - Mũi Né



2 ngày



480



2.900.000



110.000



-



64



Phước Long



1 ngày



340



2.000.000



110.000



-



65



Phương Lâm



1 ngày



320



2.000.000



110.000



-



66



Phú Mỹ - Ngãi Giao   (BR - VT)



1 ngày



220



1.500.000



110.000



-



67



Quảng Ngãi



5 ngày



1,800



10.100.000



110.000



-



68



Quảng Trị



7 ngày



2,700



14.700.000



110.000



-



69



Qui Nhơn



4 ngày



1,480



8.000.000



110.000



-



70



Rạch Giá



2 ngày



600



4.200.000



110.000



-



71



Rạch Rỏi - Kiên Giang



3 ngày



540



3.900.000



110.000



-



72



Rừng Nam Cát Tiên



1 ngày



300



1.800.000



110.000



-



73



Sa Đéc



1 ngày



300



1.800.000



110.000



-



74



Sân Bay TSN



giờ



50



700.000



110.000



-



75



Sóc Trăng



1 ngày



500



3.300.000



110.000



-



76



Tây Ninh -Núi Bà -Tòa Thánh



1 ngày



220



1.500.000



110.000



-



77



Tây Ninh -Tân Biên



1 ngày



290



1.800.000



110.000



-



78



Thầy Thím



1 ngày



380



2.400.000



110.000



-



79



Trà Vinh



1 ngày



420



2.900.000



110.000



-



80



Trảng Bàng



8 giờ



120



1.400.000



110.000



-



81



Trị An



8 giờ



160



1.500.000



110.000



-



82



Trị Tôn



2 ngày



660



4.000.000



110.000



-



83



Tuy Hòa



3 ngày



1,200



7.700.000



110.000



-



84



Vườn Xoài



1 ngày



80



1.400.000



110.000



-



85



Vĩnh Long



1 ngày



320



2.000.000



110.000



-



86



Vũng Tàu



1 ngày



260



1.700.000



110.000



-



87



Vũng Tàu - Long Hải



1 ngày



300



2.100.000



110.000



-



88



Vị Thanh -Phụng Hiệp (Hậu   Giang)



Lưu tin
Chia sẻ
Chuyên mục mua bán ô tô, lựa chọn giá xe mazda tại rồng bay