CTY TNHH MTV DẦU TƯ & CÔNG NGHỆ LÊ PHẠM
Địa Chỉ: 117 Lâm Văn Bền, P.Tân Thuận Tây, Q.7, TP.HCM
Tax: 0311008964
Fax: (+84 8) 36021090
Điện thoại: 0166 - 201 - 3883 ( Mình tên Thành sn 92 cho tiện xưng hô )
Web: www.lpcorporation.com
Email: info@lpcorporation.com
1. BÁO GIÁ DỊCH VỤ CHO THUÊ XE THÁNG (Xe 4-5 Chỗ)
STT
|
Loại Xe
|
Hiệu Xe
|
Kiểu xe
|
Màu xe
|
Giá thuê tháng (áp dụng xe đi trong tháng 26 ngày/2600KM)
|
Phụ trội ngoài giờ (VNĐ)
|
Phụ trội quá 100 Km (VNĐ)
|
Ngày cuối Tuần sử dụng (VNĐ)
|
Ngày lễ tết Sử dụng
|
1
|
MAZDA 3
|
Mazda 3 -2013
|
5 chỗ
|
Đỏ Đô
|
27.000.000
|
80.000
|
8.000
|
1.500.000
|
x 200%
|
2
|
CIVIC
|
CIVIC -2008-2009
|
4 chỗ
|
Bạc - Đen - Xanh
|
25.000.000
|
70.000
|
7.000
|
1.500.000
|
x 200%
|
2. BÁO GIÁ DỊCH VỤ CHO THUÊ XE CHUYẾN TẠI TP.HCM
STT
|
Lộ trình/Xe có lái
|
Ngày thường (Giá/VNĐ)
|
Cuối tuần (Cộng thêm)
|
Ngày lễ - Tết (Cộng thêm)
|
Tuyến đường
|
Thời gian
|
Km
|
5 chỗ
|
5 chỗ
|
5 chỗ
|
1
|
Bà Rịa
|
1 ngày
|
200
|
2.000.000
|
110.000
|
-
|
2
|
Bạc Liêu
|
2 ngày
|
600
|
4.200.000
|
110.000
|
-
|
3
|
Bảo Lộc
|
1 ngày
|
420
|
2.800.000
|
110.000
|
-
|
4
|
Bến Cát
|
8 giờ
|
140
|
1.500.000
|
110.000
|
-
|
5
|
Bến Tre (Thị xã)
|
1 ngày
|
200
|
1.800.000
|
110.000
|
-
|
6
|
Bến Tre (Thạnh Phú)
|
1 ngày
|
240
|
2.000.000
|
110.000
|
-
|
7
|
Bến Tre (Bình Đại)
|
1 ngày
|
280
|
1.900.000
|
110.000
|
-
|
8
|
Bến Tre (Ba Tri)
|
1 ngày
|
270
|
1.900.000
|
110.000
|
-
|
9
|
Biên Hòa
|
8 giờ
|
90
|
1.400.000
|
110.000
|
-
|
10
|
Bến Lức (Long An)
|
8 giờ
|
100
|
1.400.000
|
110.000
|
-
|
11
|
Bình Chánh
|
4 giờ
|
50
|
1,210.000
|
110.000
|
-
|
12
|
Bình Châu - Hồ Cốc
|
1 ngày
|
340
|
2.000.000
|
110.000
|
-
|
13
|
Bình Định
|
4 ngày
|
1,500
|
8.800.000
|
110.000
|
-
|
14
|
Bình Dương (TD1)
|
4 giờ
|
90
|
1.400.000
|
110.000
|
-
|
15
|
Bình Phước - Lộc Ninh
|
1 ngày
|
360
|
2.000.000
|
110.000
|
-
|
16
|
Bình Long
|
1 ngày
|
300
|
1.900.000
|
110.000
|
-
|
17
|
Buôn Mê Thuộc
|
2 ngày
|
800
|
5.500.000
|
110.000
|
-
|
18
|
Cà Mau
|
2 ngày
|
700
|
4.600.000
|
110.000
|
-
|
19
|
Cái Bè
|
1 ngày
|
210
|
1.600.000
|
110.000
|
-
|
20
|
Cần Giờ
|
8 giờ
|
150
|
1.500.000
|
110.000
|
-
|
21
|
Cao Lãnh
|
1 ngày
|
350
|
1.900.000
|
110.000
|
-
|
22
|
Cần Thơ
|
1 ngày
|
360
|
2.000.000
|
110.000
|
-
|
23
|
Châu Đốc
|
1 ngày
|
520
|
3.100.000
|
110.000
|
-
|
24
|
Châu Đốc
|
1,5 ngày
|
550
|
3.500.000
|
110.000
|
-
|
25
|
Châu Đốc - Hà Tiên
|
3 ngày
|
900
|
5.700.000
|
110.000
|
-
|
26
|
Chợ Gạo (Tiền Giang)
|
1 ngày
|
200
|
1.600.000
|
110.000
|
-
|
27
|
Chợ Mới (An Giang )
|
2 ngày
|
500
|
3.300.000
|
110.000
|
-
|
28
|
Cổ Thạch - Thầy Thím
|
2 ngày
|
660
|
4.200.000
|
110.000
|
-
|
29
|
Củ Chi - Địa Đạo
|
8 giờ
|
100
|
1.100.000
|
110.000
|
-
|
30
|
Đà Lạt
|
3 ngày
|
650
|
4.700.000
|
110.000
|
-
|
31
|
Đà Lạt - Nha Trang
|
4 ngày
|
1,150
|
5.500.000
|
110.000
|
-
|
32
|
Đà Nẵng
|
6 ngày
|
2,100
|
10.600.000
|
110.000
|
-
|
33
|
Địa Đạo -Tây Ninh
|
1 ngày
|
250
|
1.500.000
|
110.000
|
-
|
34
|
Đồng Xoài
|
1 ngày
|
240
|
1.700.000
|
110.000
|
-
|
35
|
Đức Hòa
|
8 giờ
|
70
|
1.100.000
|
110.000
|
-
|
36
|
Đức Huệ
|
8 giờ
|
90
|
1.300.000
|
110.000
|
-
|
37
|
Gò Công
|
1 ngày
|
220
|
1.800.000
|
110.000
|
-
|
38
|
Gò Dầu
|
7 giờ
|
130
|
1.400.000
|
110.000
|
-
|
39
|
Gia Lai (Pleiku)
|
3 ngày
|
1,100
|
6.400.000
|
110.000
|
-
|
40
|
Hà Nội
|
8 ngày
|
4,000
|
20.400.000
|
110.000
|
-
|
41
|
Hàm Tân
|
1 ngày
|
350
|
2.000.000
|
110.000
|
-
|
42
|
Hóc Môn
|
8 giờ
|
50
|
1.100.000
|
110.000
|
-
|
43
|
Huế
|
6 ngày
|
2,400
|
11.900.000
|
110.000
|
-
|
44
|
Kon Tum
|
4 ngày
|
1,900
|
10.700.000
|
110.000
|
-
|
45
|
Lai Vung
|
1 ngày
|
340
|
1.800.000
|
110.000
|
-
|
46
|
Lập Vờ
|
1 ngày
|
360
|
1.800.000
|
110.000
|
-
|
47
|
Long An
|
8 giờ
|
100
|
1.200.000
|
110.000
|
-
|
48
|
Long Hải
|
1 ngày
|
240
|
1.700.000
|
110.000
|
-
|
49
|
Long Khánh
|
1 ngày
|
200
|
1.500.000
|
110.000
|
-
|
50
|
Long Thành
|
7 giờ
|
130
|
1.200.000
|
110.000
|
-
|
51
|
Long Xuyên
|
1 ngày
|
400
|
2.000.000
|
110.000
|
-
|
52
|
Mỏ Cày (Bến Tre)
|
1 ngày
|
220
|
1.700.000
|
110.000
|
-
|
53
|
Mộc Hóa
|
1 ngày
|
230
|
1.700.000
|
110.000
|
-
|
54
|
Mỹ Tho
|
8 giờ
|
150
|
1.300.000
|
110.000
|
-
|
55
|
Mỹ Thuận
|
1 ngày
|
260
|
1.700.000
|
110.000
|
-
|
56
|
Managui
|
1 ngày
|
320
|
1.800.000
|
110.000
|
-
|
57
|
Nha Trang
|
3 ngày
|
900
|
5.600.000
|
110.000
|
-
|
58
|
Nha Trang
|
2 ngày
|
700
|
4.600.000
|
110.000
|
-
|
59
|
Nha Trang - Đại Lãnh
|
4 ngày
|
1,150
|
6.000.000
|
110.000
|
-
|
60
|
Nội Thành
|
4 giờ
|
50
|
1.100.000
|
110.000
|
-
|
61
|
Phan Rang
|
2 ngày
|
700
|
4.600.000
|
110.000
|
-
|
62
|
Phan Rí
|
2 ngày
|
600
|
4.200.000
|
110.000
|
-
|
63
|
Phan Thiết - Mũi Né
|
2 ngày
|
480
|
2.900.000
|
110.000
|
-
|
64
|
Phước Long
|
1 ngày
|
340
|
2.000.000
|
110.000
|
-
|
65
|
Phương Lâm
|
1 ngày
|
320
|
2.000.000
|
110.000
|
-
|
66
|
Phú Mỹ - Ngãi Giao (BR - VT)
|
1 ngày
|
220
|
1.500.000
|
110.000
|
-
|
67
|
Quảng Ngãi
|
5 ngày
|
1,800
|
10.100.000
|
110.000
|
-
|
68
|
Quảng Trị
|
7 ngày
|
2,700
|
14.700.000
|
110.000
|
-
|
69
|
Qui Nhơn
|
4 ngày
|
1,480
|
8.000.000
|
110.000
|
-
|
70
|
Rạch Giá
|
2 ngày
|
600
|
4.200.000
|
110.000
|
-
|
71
|
Rạch Rỏi - Kiên Giang
|
3 ngày
|
540
|
3.900.000
|
110.000
|
-
|
72
|
Rừng Nam Cát Tiên
|
1 ngày
|
300
|
1.800.000
|
110.000
|
-
|
73
|
Sa Đéc
|
1 ngày
|
300
|
1.800.000
|
110.000
|
-
|
74
|
Sân Bay TSN
|
giờ
|
50
|
700.000
|
110.000
|
-
|
75
|
Sóc Trăng
|
1 ngày
|
500
|
3.300.000
|
110.000
|
-
|
76
|
Tây Ninh -Núi Bà -Tòa Thánh
|
1 ngày
|
220
|
1.500.000
|
110.000
|
-
|
77
|
Tây Ninh -Tân Biên
|
1 ngày
|
290
|
1.800.000
|
110.000
|
-
|
78
|
Thầy Thím
|
1 ngày
|
380
|
2.400.000
|
110.000
|
-
|
79
|
Trà Vinh
|
1 ngày
|
420
|
2.900.000
|
110.000
|
-
|
80
|
Trảng Bàng
|
8 giờ
|
120
|
1.400.000
|
110.000
|
-
|
81
|
Trị An
|
8 giờ
|
160
|
1.500.000
|
110.000
|
-
|
82
|
Trị Tôn
|
2 ngày
|
660
|
4.000.000
|
110.000
|
-
|
83
|
Tuy Hòa
|
3 ngày
|
1,200
|
7.700.000
|
110.000
|
-
|
84
|
Vườn Xoài
|
1 ngày
|
80
|
1.400.000
|
110.000
|
-
|
85
|
Vĩnh Long
|
1 ngày
|
320
|
2.000.000
|
110.000
|
-
|
86
|
Vũng Tàu
|
1 ngày
|
260
|
1.700.000
|
110.000
|
-
|
87
|
Vũng Tàu - Long Hải
|
1 ngày
|
300
|
2.100.000
|
110.000
|
-
|
88
|
Vị Thanh -Phụng Hiệp (Hậu Giang)
|
Xem theo tỉnh thànhVề đầu trang
|
|